archiving

[Mỹ]/ɑ:'kəviŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bảo quản tệp, dữ liệu, v.v. cho tham khảo trong tương lai.
Word Forms
hiện tại phân từarchiving

Cụm từ & Cách kết hợp

data archiving

lưu trữ dữ liệu

digital archiving

lưu trữ số

archiving system

hệ thống lưu trữ

Câu ví dụ

In the PC world, archiving and compression usually happen together by using utilities such as PKZIP.

Trong thế giới PC, việc lưu trữ và nén thường xảy ra cùng nhau bằng cách sử dụng các tiện ích như PKZIP.

The promotion, demotion and declassification are transacted every half a year.The archiving should be checked and cleared up yearly.

Việc thăng chức, giáng chức và phân loại lại được thực hiện mỗi nửa năm. Việc lưu trữ nên được kiểm tra và dọn dẹp hàng năm.

Archiving important documents is crucial for record-keeping.

Việc lưu trữ các tài liệu quan trọng là rất quan trọng để lưu trữ hồ sơ.

Digital archiving has become more common with the advancement of technology.

Việc lưu trữ kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của công nghệ.

Archiving emails can help free up storage space in your inbox.

Việc lưu trữ email có thể giúp giải phóng dung lượng lưu trữ trong hộp thư đến của bạn.

The museum is responsible for archiving historical artifacts for future generations.

Bảo tàng có trách nhiệm lưu trữ các hiện vật lịch sử cho các thế hệ tương lai.

Archiving old photos allows us to preserve memories for years to come.

Việc lưu trữ những bức ảnh cũ cho phép chúng ta bảo tồn những kỷ niệm trong nhiều năm tới.

Proper archiving of data ensures easy access and retrieval when needed.

Việc lưu trữ dữ liệu đúng cách đảm bảo dễ dàng truy cập và truy xuất khi cần thiết.

Archiving research papers is essential for academic institutions to maintain a record of scholarly work.

Việc lưu trữ các bài nghiên cứu là điều cần thiết đối với các học viện để duy trì hồ sơ về công việc học tập.

Archiving financial records is a legal requirement for many businesses to comply with regulations.

Việc lưu trữ hồ sơ tài chính là yêu cầu pháp lý đối với nhiều doanh nghiệp để tuân thủ các quy định.

The archiving process involves organizing, storing, and preserving information for future reference.

Quy trình lưu trữ bao gồm việc sắp xếp, lưu trữ và bảo quản thông tin để tham khảo trong tương lai.

Archiving digital photographs can help protect them from loss or damage over time.

Việc lưu trữ ảnh kỹ thuật số có thể giúp bảo vệ chúng khỏi bị mất hoặc hư hỏng theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay