areola

[Mỹ]/ˌɛriˈoʊlə/
[Anh]/ˌɛrēˈoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khu vực có sắc tố xung quanh núm vú của một bầu ngực; một khu vực hoặc lỗ nhỏ, hình tròn trong một mạng lưới hoặc vải.
Word Forms
số nhiềuareolas

Cụm từ & Cách kết hợp

areola tattooing

xăm hình đầu vú

areolar pigmentation

sắc tố da vú

Câu ví dụ

the areola is an important part of breast anatomy.

vú núm là một phần quan trọng của giải phẫu học ngực.

some women experience changes in their areola during pregnancy.

một số phụ nữ trải qua những thay đổi ở núm vú trong thời kỳ mang thai.

areola pigmentation can vary significantly among individuals.

sắc tố núm vú có thể khác nhau đáng kể ở mỗi người.

breastfeeding can affect the appearance of the areola.

cho con bú có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của núm vú.

areola size can change with hormonal fluctuations.

kích thước núm vú có thể thay đổi theo sự thay đổi nội tiết tố.

some medical conditions can alter the color of the areola.

một số bệnh lý có thể làm thay đổi màu sắc của núm vú.

areola sensitivity can vary from person to person.

độ nhạy của núm vú có thể khác nhau từ người này sang người khác.

in some cultures, the areola is considered a symbol of femininity.

trong một số nền văn hóa, núm vú được coi là biểu tượng của sự nữ tính.

areola tattoos have become a popular cosmetic procedure.

xăm núm vú đã trở thành một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.

understanding the anatomy of the areola is important for healthcare professionals.

hiểu rõ giải phẫu học của núm vú rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay