argovian

[Mỹ]/ˈɑːrɡoʊviən/
[Anh]/ar-GOH-vee-ən/

Dịch

n.Một loại hình thành đá dầu, cụ thể là Hình thành Đá Bùn Argillaceous ở Bể Permian, Texas.
Các dạng của từ
số nhiềuargovians

Cụm từ & Cách kết hợp

argovian language

ngôn ngữ Argovia

argovian vocabulary

từ vựng Argovia

argovian script

chữ viết Argovia

argovian grammar rules

các quy tắc ngữ pháp Argovia

argovian cultural context

bối cảnh văn hóa Argovia

argovian historical evolution

sự phát triển lịch sử của Argovia

Câu ví dụ

the argovian landscape is breathtaking.

khung cảnh argovian thực sự ngoạn mục.

many argovian traditions are still celebrated today.

nhiều truyền thống argovian vẫn còn được tôn trọng cho đến ngày nay.

she loves the argovian cuisine.

Cô ấy yêu thích ẩm thực argovian.

argovian culture is rich and diverse.

văn hóa argovian phong phú và đa dạng.

he visited the argovian mountains last summer.

anh ấy đã đến thăm các ngọn núi argovian vào mùa hè năm ngoái.

argovian music has a unique rhythm.

âm nhạc argovian có nhịp điệu độc đáo.

the argovian people are known for their hospitality.

người dân argovian nổi tiếng với sự mến khách của họ.

she studied argovian history in university.

Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử argovian tại trường đại học.

argovian festivals attract many tourists.

các lễ hội argovian thu hút nhiều khách du lịch.

the argovian art scene is thriving.

cảnh nghệ thuật argovian đang phát triển mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay