strange

[Mỹ]/streɪn(d)ʒ/
[Anh]/strendʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không quen thuộc; kỳ lạ; thiếu kinh nghiệm
adv. một cách kỳ lạ; không quen thuộc, lạnh lùng
Word Forms
so sánh nhấtstrangest
so sánh hơnstranger

Cụm từ & Cách kết hợp

feel strange

cảm thấy lạ

strange to say

khó nói

look strange

trông lạ

make strange

khiến lạ

strange attractor

bộ thu hút kỳ lạ

Câu ví dụ

It's strange how quickly the weather can change.

Thật kỳ lạ khi thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng như thế nào.

She had a strange feeling that someone was following her.

Cô ấy có một cảm giác kỳ lạ rằng có ai đó đang theo dõi mình.

The strange noise coming from the attic scared the children.

Tiếng ồn kỳ lạ phát ra từ gác mái đã khiến bọn trẻ sợ hãi.

It's strange to see him without his glasses on.

Thật kỳ lạ khi nhìn thấy anh ấy mà không đeo kính.

The old house had a strange aura about it.

Ngôi nhà cổ có một vẻ kỳ lạ.

He told a strange story about his encounter with a UFO.

Anh ấy kể một câu chuyện kỳ lạ về cuộc gặp gỡ của mình với một UFO.

The strange behavior of the cat puzzled the owner.

Hành vi kỳ lạ của con mèo đã khiến chủ nhân bối rối.

It's strange to me how some people enjoy horror movies.

Tôi thấy kỳ lạ khi có một số người lại thích xem phim kinh dị.

The strange markings on the ancient artifact intrigued the archaeologists.

Những dấu hiệu kỳ lạ trên cổ vật cổ đại đã thu hút sự chú ý của các nhà khảo cổ học.

She had a strange dream that felt incredibly real.

Cô ấy có một giấc mơ kỳ lạ mà cảm thấy vô cùng thực tế.

Ví dụ thực tế

Now we are strange creatures, and this is one of our strangest qualities.

Bây giờ chúng ta là những sinh vật kỳ lạ, và đây là một trong những phẩm chất kỳ lạ nhất của chúng ta.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

It seemed a little strange to him.

Nó có vẻ hơi kỳ lạ đối với anh ấy.

Nguồn: Recite for the King Volume 2 (All 70 Lessons)

What might account for this strange phenomenon?

Điều gì có thể giải thích hiện tượng kỳ lạ này?

Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).

“A person markedly strange in appearance or behavior.”

“Một người có vẻ ngoài hoặc hành vi kỳ lạ rõ rệt.”

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American January 2022 Collection

Its overt topic is admittedly rather strange, even tedious.

Chủ đề rõ ràng của nó chắc chắn khá kỳ lạ, thậm chí còn gây nhàm chán.

Nguồn: History of Western Philosophy

I know. That's why it seemed so strange.

Tôi biết. Đó là lý do tại sao nó có vẻ rất kỳ lạ.

Nguồn: Ozark.

" But, " he replied, " you seem so strange this evening" .

". Nhưng," anh ta trả lời, "bạn có vẻ rất kỳ lạ tối nay."

Nguồn: Madame Bovary (Part Two)

The fox froze, wary eyes fixed upon this strange new phenomenon.

Con cáo đông cứng lại, đôi mắt cảnh giác nhìn chằm chằm vào hiện tượng kỳ lạ mới này.

Nguồn: 6. Harry Potter and the Half-Blood Prince

They didn't allow themselves to get overly idealistic about strangers.

Họ không cho phép mình trở nên quá lý tưởng về những người xa lạ.

Nguồn: The school of life

His use of arcane terminology seemed profoundly strange and entirely characteristic.

Việc sử dụng thuật ngữ bí ẩn của anh ấy có vẻ vô cùng kỳ lạ và hoàn toàn đặc trưng.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay