| số nhiều | arisings |
arising issues
các vấn đề phát sinh
arising from
phát sinh từ
arising costs
chi phí phát sinh
arising situation
tình huống phát sinh
arising concerns
những lo ngại phát sinh
arising conflict
xung đột phát sinh
arising challenges
những thách thức phát sinh
arising opportunities
những cơ hội phát sinh
arising problem
vấn đề phát sinh
arising debate
cuộc tranh luận phát sinh
a new challenge is arising for the team to overcome.
Một thử thách mới đang phát sinh đối với đội để vượt qua.
there are arising concerns about the company's future.
Có những lo ngại đang phát sinh về tương lai của công ty.
several opportunities are arising from the new partnership.
Nhiều cơ hội đang phát sinh từ quan hệ đối tác mới.
a significant problem is arising in the supply chain.
Một vấn đề đáng kể đang phát sinh trong chuỗi cung ứng.
the need for change is arising within the organization.
Nhu cầu thay đổi đang phát sinh trong nội bộ tổ chức.
a heated debate is arising over the proposed policy.
Một cuộc tranh luận sôi nổi đang phát sinh liên quan đến chính sách đề xuất.
unexpected costs are arising during the project phase.
Những chi phí không lường trước được đang phát sinh trong giai đoạn dự án.
a sense of optimism is arising among the investors.
Một cảm giác lạc quan đang nảy sinh trong số các nhà đầu tư.
difficulties are arising in implementing the new system.
Những khó khăn đang phát sinh trong việc triển khai hệ thống mới.
a clear trend is arising from the data analysis.
Một xu hướng rõ ràng đang phát sinh từ phân tích dữ liệu.
questions are arising regarding the project's timeline.
Những câu hỏi đang phát sinh liên quan đến thời gian biểu của dự án.
arising issues
các vấn đề phát sinh
arising from
phát sinh từ
arising costs
chi phí phát sinh
arising situation
tình huống phát sinh
arising concerns
những lo ngại phát sinh
arising conflict
xung đột phát sinh
arising challenges
những thách thức phát sinh
arising opportunities
những cơ hội phát sinh
arising problem
vấn đề phát sinh
arising debate
cuộc tranh luận phát sinh
a new challenge is arising for the team to overcome.
Một thử thách mới đang phát sinh đối với đội để vượt qua.
there are arising concerns about the company's future.
Có những lo ngại đang phát sinh về tương lai của công ty.
several opportunities are arising from the new partnership.
Nhiều cơ hội đang phát sinh từ quan hệ đối tác mới.
a significant problem is arising in the supply chain.
Một vấn đề đáng kể đang phát sinh trong chuỗi cung ứng.
the need for change is arising within the organization.
Nhu cầu thay đổi đang phát sinh trong nội bộ tổ chức.
a heated debate is arising over the proposed policy.
Một cuộc tranh luận sôi nổi đang phát sinh liên quan đến chính sách đề xuất.
unexpected costs are arising during the project phase.
Những chi phí không lường trước được đang phát sinh trong giai đoạn dự án.
a sense of optimism is arising among the investors.
Một cảm giác lạc quan đang nảy sinh trong số các nhà đầu tư.
difficulties are arising in implementing the new system.
Những khó khăn đang phát sinh trong việc triển khai hệ thống mới.
a clear trend is arising from the data analysis.
Một xu hướng rõ ràng đang phát sinh từ phân tích dữ liệu.
questions are arising regarding the project's timeline.
Những câu hỏi đang phát sinh liên quan đến thời gian biểu của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay