arrowhead

[Mỹ]/ˈærəʊhed/
[Anh]/ˈæroʊhed/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu nhọn của mũi tên; một biểu tượng hình tam giác hoặc hình chóp.
Word Forms
số nhiềuarrowheads

Cụm từ & Cách kết hợp

stone arrowhead

mũi tên đá

obsidian arrowhead

mũi tên obsidian

Câu ví dụ

A radius dimension line uses one arrowheaded, at the arc end.

Một đường kích thước bán kính sử dụng một đầu mũi tên, ở đầu cung.

The natives used to hammer the metal into arrowheads, using heavy stones.

Người bản địa thường dùng búa đập kim loại thành đầu mũi tên, sử dụng những viên đá nặng.

During their four seasons in Range Creek, the teams had plotted the GPS coordinates of every site they'd found and recorded the location of every potsherd, arrowhead, and metate.

Trong suốt bốn mùa ở Range Creek, các đội đã lập bản đồ tọa độ GPS của mọi địa điểm mà họ đã tìm thấy và ghi lại vị trí của mọi mảnh gốm vỡ, đầu mũi tên và metate.

The archaeologist found an ancient arrowhead in the excavation site.

Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một đầu mũi tên cổ đại tại khu vực khai quật.

Hunters used arrowheads to hunt for food in ancient times.

Người săn bắn sử dụng đầu mũi tên để săn tìm thức ăn vào thời cổ đại.

The sharp arrowhead pierced through the target effortlessly.

Đầu mũi tên sắc bén xuyên qua mục tiêu một cách dễ dàng.

Native American tribes often crafted arrowheads from stone or bone.

Các bộ lạc người Mỹ bản địa thường chế tạo đầu mũi tên từ đá hoặc xương.

The arrowhead was carefully attached to the shaft of the arrow.

Đầu mũi tên được gắn chặt vào thân mũi tên.

The ancient arrowhead was made with intricate craftsmanship.

Đầu mũi tên cổ đại được chế tạo với sự khéo léo tinh xảo.

The arrowhead was designed to be aerodynamic for accurate flight.

Đầu mũi tên được thiết kế để có tính khí động học cho khả năng bay chính xác.

The sharp arrowhead was used as a tool for hunting and warfare.

Đầu mũi tên sắc bén được sử dụng như một công cụ để săn bắn và chiến tranh.

The arrowhead was found embedded in the tree trunk after missing the target.

Đầu mũi tên bị mắc kẹt trong thân cây sau khi trượt mục tiêu.

Arrowheads have been used by various cultures throughout history for different purposes.

Đầu mũi tên đã được sử dụng bởi nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử cho các mục đích khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay