with articulateness
Vietnamese_translation
remarkable articulateness
Vietnamese_translation
their articulateness
Vietnamese_translation
great articulateness
Vietnamese_translation
your articulateness
Vietnamese_translation
his articulateness
Vietnamese_translation
the articulateness
Vietnamese_translation
such articulateness
Vietnamese_translation
natural articulateness
Vietnamese_translation
certain articulateness
Vietnamese_translation
the various articulatenesses of the debate team members impressed the judges with their clarity and precision.
Sự rõ ràng và chính xác trong các cách diễn đạt của các thành viên đội tranh luận đã ấn tượng với các giám khảo.
her remarkable articulatenesses enabled her to explain complex scientific concepts to a general audience.
Sự rõ ràng và chính xác đáng kinh ngạc của cô giúp cô giải thích các khái niệm khoa học phức tạp cho khán giả phổ thông.
the political candidate's articulatenesses on policy matters helped her connect with voters effectively.
Sự rõ ràng và chính xác của ứng cử viên chính trị về các vấn đề chính sách đã giúp cô kết nối hiệu quả với cử tri.
the lawyer's multiple articulatenesses were evident during the cross-examination process.
Sự rõ ràng và chính xác đa dạng của luật sư đã thể hiện rõ trong quá trình thẩm vấn chéo.
corporate executives value employees who demonstrate strong articulatenesses in presentations.
Các giám đốc doanh nghiệp coi trọng những nhân viên thể hiện sự rõ ràng và chính xác mạnh mẽ trong các bài thuyết trình.
the student's articulatenesses surprised everyone during the foreign exchange program presentation.
Sự rõ ràng và chính xác của sinh viên đã khiến mọi người ngạc nhiên trong bài thuyết trình chương trình trao đổi sinh viên.
different articulatenesses emerged as the multicultural team worked on the international project.
Các cách diễn đạt khác nhau xuất hiện khi đội ngũ đa văn hóa làm việc trên dự án quốc tế.
the linguist's articulatenesses in analyzing language patterns impressed her colleagues at the conference.
Sự rõ ràng và chính xác của nhà ngôn ngữ học trong việc phân tích các mô hình ngôn ngữ đã ấn tượng với đồng nghiệp tại hội nghị.
public speakers often develop their articulatenesses through years of practice and training.
Các diễn giả thường phát triển sự rõ ràng và chính xác của họ thông qua nhiều năm luyện tập và đào tạo.
the professor's articulatenesses in breaking down complex theories made her lectures highly popular.
Sự rõ ràng và chính xác của giáo sư trong việc phân tích các lý thuyết phức tạp đã khiến các bài giảng của cô rất phổ biến.
communication skills training helps improve the articulatenesses of business professionals.
Đào tạo kỹ năng giao tiếp giúp cải thiện sự rõ ràng và chính xác của các chuyên gia kinh doanh.
the ambassador's articulatenesses during diplomatic negotiations proved crucial for international relations.
Sự rõ ràng và chính xác của phái viên trong các cuộc đàm phán ngoại giao đã chứng minh là rất quan trọng đối với quan hệ quốc tế.
with articulateness
Vietnamese_translation
remarkable articulateness
Vietnamese_translation
their articulateness
Vietnamese_translation
great articulateness
Vietnamese_translation
your articulateness
Vietnamese_translation
his articulateness
Vietnamese_translation
the articulateness
Vietnamese_translation
such articulateness
Vietnamese_translation
natural articulateness
Vietnamese_translation
certain articulateness
Vietnamese_translation
the various articulatenesses of the debate team members impressed the judges with their clarity and precision.
Sự rõ ràng và chính xác trong các cách diễn đạt của các thành viên đội tranh luận đã ấn tượng với các giám khảo.
her remarkable articulatenesses enabled her to explain complex scientific concepts to a general audience.
Sự rõ ràng và chính xác đáng kinh ngạc của cô giúp cô giải thích các khái niệm khoa học phức tạp cho khán giả phổ thông.
the political candidate's articulatenesses on policy matters helped her connect with voters effectively.
Sự rõ ràng và chính xác của ứng cử viên chính trị về các vấn đề chính sách đã giúp cô kết nối hiệu quả với cử tri.
the lawyer's multiple articulatenesses were evident during the cross-examination process.
Sự rõ ràng và chính xác đa dạng của luật sư đã thể hiện rõ trong quá trình thẩm vấn chéo.
corporate executives value employees who demonstrate strong articulatenesses in presentations.
Các giám đốc doanh nghiệp coi trọng những nhân viên thể hiện sự rõ ràng và chính xác mạnh mẽ trong các bài thuyết trình.
the student's articulatenesses surprised everyone during the foreign exchange program presentation.
Sự rõ ràng và chính xác của sinh viên đã khiến mọi người ngạc nhiên trong bài thuyết trình chương trình trao đổi sinh viên.
different articulatenesses emerged as the multicultural team worked on the international project.
Các cách diễn đạt khác nhau xuất hiện khi đội ngũ đa văn hóa làm việc trên dự án quốc tế.
the linguist's articulatenesses in analyzing language patterns impressed her colleagues at the conference.
Sự rõ ràng và chính xác của nhà ngôn ngữ học trong việc phân tích các mô hình ngôn ngữ đã ấn tượng với đồng nghiệp tại hội nghị.
public speakers often develop their articulatenesses through years of practice and training.
Các diễn giả thường phát triển sự rõ ràng và chính xác của họ thông qua nhiều năm luyện tập và đào tạo.
the professor's articulatenesses in breaking down complex theories made her lectures highly popular.
Sự rõ ràng và chính xác của giáo sư trong việc phân tích các lý thuyết phức tạp đã khiến các bài giảng của cô rất phổ biến.
communication skills training helps improve the articulatenesses of business professionals.
Đào tạo kỹ năng giao tiếp giúp cải thiện sự rõ ràng và chính xác của các chuyên gia kinh doanh.
the ambassador's articulatenesses during diplomatic negotiations proved crucial for international relations.
Sự rõ ràng và chính xác của phái viên trong các cuộc đàm phán ngoại giao đã chứng minh là rất quan trọng đối với quan hệ quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay