inarticulateness

[Mỹ]/[ˌɪnˌɑːtɪk.jə.lət] /
[Anh]/[ˌɪnˌɑːr.tɪk.ə.lɑːt] /

Dịch

n. Chất hoặc trạng thái không thể diễn đạt rõ ràng hoặc trôi chảy; Sự bất lực trong việc diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả; Thiếu sự rõ ràng hoặc chính xác trong lời nói hoặc văn bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoming inarticulateness

vượt qua sự khó khăn trong diễn đạt

fear of inarticulateness

sợ hãi sự khó khăn trong diễn đạt

dealing with inarticulateness

đối phó với sự khó khăn trong diễn đạt

experience inarticulateness

trải nghiệm sự khó khăn trong diễn đạt

reduced inarticulateness

giảm sự khó khăn trong diễn đạt

avoiding inarticulateness

tránh sự khó khăn trong diễn đạt

perceived inarticulateness

nhận thức về sự khó khăn trong diễn đạt

struggling with inarticulateness

đấu tranh với sự khó khăn trong diễn đạt

express inarticulateness

diễn đạt sự khó khăn trong diễn đạt

masked inarticulateness

giấu kín sự khó khăn trong diễn đạt

Câu ví dụ

his inarticulateness made it difficult to understand his complex ideas.

Sự khó diễn đạt của anh ấy khiến việc hiểu những ý tưởng phức tạp của anh ấy trở nên khó khăn.

she struggled with inarticulateness when speaking in public.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt khi nói trước đám đông.

the child's inarticulateness was due to a speech impediment.

Sự khó diễn đạt của đứa trẻ là do một vấn đề về phát âm.

despite his inarticulateness, he possessed a sharp intellect.

Mặc dù khó diễn đạt, anh ấy vẫn sở hữu trí tuệ sắc bén.

overcoming inarticulateness requires practice and self-confidence.

Vượt qua sự khó diễn đạt đòi hỏi sự luyện tập và tự tin.

the politician's inarticulateness hindered his ability to connect with voters.

Sự khó diễn đạt của chính trị gia đã cản trở khả năng kết nối của anh ấy với cử tri.

she masked her inarticulateness with a confident demeanor.

Cô ấy che giấu sự khó diễn đạt của mình bằng vẻ ngoài tự tin.

his inarticulateness stemmed from anxiety about public speaking.

Sự khó diễn đạt của anh ấy bắt nguồn từ sự lo lắng về việc nói trước công chúng.

the therapist helped the patient address his inarticulateness.

Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân giải quyết sự khó diễn đạt của mình.

the essay revealed a surprising degree of inarticulateness.

Bài luận cho thấy một mức độ khó diễn đạt đáng ngạc nhiên.

she found ways to circumvent her inarticulateness through written communication.

Cô ấy tìm ra những cách để vượt qua sự khó diễn đạt của mình thông qua giao tiếp bằng văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay