fine arts
nghệ thuật
performing arts
nghệ thuật biểu diễn
visual arts
nghệ thuật thị giác
liberal arts education
giáo dục nghệ thuật tự do
arts and culture
nghệ thuật và văn hóa
art school
trường nghệ thuật
art gallery
phòng trưng bày nghệ thuật
arts festival
lễ hội nghệ thuật
art history
lịch sử nghệ thuật
she has a passion for the arts.
Cô ấy có đam mê với nghệ thuật.
the arts play a vital role in society.
Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
he studies visual arts at university.
Anh ấy học mỹ thuật tại trường đại học.
many people appreciate the performing arts.
Nhiều người đánh giá cao các loại hình nghệ thuật biểu diễn.
she is involved in various arts programs.
Cô ấy tham gia vào nhiều chương trình nghệ thuật khác nhau.
the arts festival attracted many visitors.
Lễ hội nghệ thuật đã thu hút nhiều du khách.
they promote arts education in schools.
Họ thúc đẩy giáo dục nghệ thuật trong các trường học.
his artwork reflects his love for the arts.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh tình yêu của anh ấy dành cho nghệ thuật.
we should support local arts initiatives.
Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến nghệ thuật địa phương.
the arts can inspire creativity and innovation.
Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới.
fine arts
nghệ thuật
performing arts
nghệ thuật biểu diễn
visual arts
nghệ thuật thị giác
liberal arts education
giáo dục nghệ thuật tự do
arts and culture
nghệ thuật và văn hóa
art school
trường nghệ thuật
art gallery
phòng trưng bày nghệ thuật
arts festival
lễ hội nghệ thuật
art history
lịch sử nghệ thuật
she has a passion for the arts.
Cô ấy có đam mê với nghệ thuật.
the arts play a vital role in society.
Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
he studies visual arts at university.
Anh ấy học mỹ thuật tại trường đại học.
many people appreciate the performing arts.
Nhiều người đánh giá cao các loại hình nghệ thuật biểu diễn.
she is involved in various arts programs.
Cô ấy tham gia vào nhiều chương trình nghệ thuật khác nhau.
the arts festival attracted many visitors.
Lễ hội nghệ thuật đã thu hút nhiều du khách.
they promote arts education in schools.
Họ thúc đẩy giáo dục nghệ thuật trong các trường học.
his artwork reflects his love for the arts.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh tình yêu của anh ấy dành cho nghệ thuật.
we should support local arts initiatives.
Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến nghệ thuật địa phương.
the arts can inspire creativity and innovation.
Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay