asbest

[Mỹ]/æsbɛst/
[Anh]/æsˈbɛst/

Dịch

n.Một khoáng chất dạng sợi được sử dụng trong cách nhiệt và chống cháy, nhưng được biết là gây ung thư.

Cụm từ & Cách kết hợp

asbestos removal

loại bỏ amiăng

asbestos inspection

khám nghiệm amiăng

asbestos-containing materials

vật liệu chứa amiăng

asbestos abatement

khử amiăng

asbestos hazard

nguy cơ amiăng

exposure to asbestos

tiếp xúc với amiăng

asbestos-related diseases

các bệnh liên quan đến amiăng

asbestos testing

kiểm tra amiăng

Câu ví dụ

asbest is a hazardous material.

amiăng là vật liệu nguy hiểm.

many buildings contain asbest in their insulation.

nhiều tòa nhà chứa amiăng trong lớp cách nhiệt của chúng.

exposure to asbest can lead to serious health issues.

tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

workers must wear protective gear when handling asbest.

người lao động phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý amiăng.

asbest was commonly used in construction materials.

amiăng thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.

regulations have been established to limit asbest exposure.

đã có các quy định được thiết lập để hạn chế tiếp xúc với amiăng.

removing asbest from buildings requires special training.

việc loại bỏ amiăng khỏi các tòa nhà đòi hỏi đào tạo đặc biệt.

asbest-related diseases can take years to develop.

các bệnh liên quan đến amiăng có thể mất nhiều năm để phát triển.

proper disposal of asbest is crucial for safety.

việc xử lý đúng cách amiăng là rất quan trọng đối với sự an toàn.

asbest can be found in older homes and schools.

amiăng có thể được tìm thấy trong nhà và trường học cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay