ascension

[Mỹ]/ə'senʃ(ə)n/
[Anh]/ə'sɛnʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tăng lên hoặc di chuyển lên trên; sự gia tăng về chiều cao hoặc mức độ
Word Forms
số nhiềuascensions

Cụm từ & Cách kết hợp

Spiritual ascension

Thăng hoa linh hồn

Ascension process

Quy trình thăng thiên

Ascension of consciousness

Sự thăng thiên của ý thức

Ascension into light

Thăng thiên vào ánh sáng

Ascension meditation

Thiền định thăng thiên

Ascension energy

Năng lượng thăng thiên

right ascension

Thiên hướng phải

Câu ví dụ

his ascension to the ranks of pop star.

sự thăng tiến của anh ấy lên hàng ngũ ngôi sao nhạc pop.

the source of earth foresaw that without the continued uncovery of human historical records, earth's ascension would fail.

nguồn gốc của Trái Đất dự đoán rằng nếu không có việc tiếp tục khai thác các hồ sơ lịch sử của loài người, sự thăng thiên của Trái Đất sẽ thất bại.

in so doing, we will deprogram your minerals of foreign energy flow that is non-supportive of ascension and begin to reunite them into an overall flow that is associated with all minerals global wide.

bằng cách này, chúng tôi sẽ loại bỏ các khoáng chất của bạn khỏi dòng năng lượng ngoại lai không hỗ trợ sự thăng thiên và bắt đầu tái hợp chúng thành một dòng chảy tổng thể liên quan đến tất cả các khoáng chất trên toàn cầu.

the ascension of the hot air balloon was a breathtaking sight

sự thăng thiên của khinh khí cầu là một cảnh tượng ngoạn mục.

her ascension to the position of CEO was well-deserved

sự thăng tiến của cô ấy lên vị trí CEO là hoàn toàn xứng đáng.

spiritual ascension is a common theme in many religions

sự thăng thiên tinh thần là một chủ đề phổ biến trong nhiều tôn giáo.

the ascension of Mount Everest is a challenging feat

sự thăng thiên lên đỉnh Mount Everest là một thành tựu đầy thách thức.

the ascension of a new leader brought hope to the people

sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo mới mang lại hy vọng cho người dân.

the ascension of technology has revolutionized many industries

sự trỗi dậy của công nghệ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

the ascension of the plane into the sky was smooth and graceful

sự thăng thiên của máy bay lên bầu trời diễn ra một cách êm ái và duyên dáng.

the ascension of the sun in the morning marks the start of a new day

sự xuất hiện của mặt trời vào buổi sáng đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới.

her ascension in the company was a result of hard work and dedication

sự thăng tiến của cô ấy trong công ty là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.

the ascension of the moon over the horizon was a mesmerizing sight

sự xuất hiện của mặt trăng trên đường chân trời là một cảnh tượng mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay