| số nhiều | ascensions |
Spiritual ascension
Thăng hoa linh hồn
Ascension process
Quy trình thăng thiên
Ascension of consciousness
Sự thăng thiên của ý thức
Ascension into light
Thăng thiên vào ánh sáng
Ascension meditation
Thiền định thăng thiên
Ascension energy
Năng lượng thăng thiên
right ascension
Thiên hướng phải
his ascension to the ranks of pop star.
sự thăng tiến của anh ấy lên hàng ngũ ngôi sao nhạc pop.
the source of earth foresaw that without the continued uncovery of human historical records, earth's ascension would fail.
nguồn gốc của Trái Đất dự đoán rằng nếu không có việc tiếp tục khai thác các hồ sơ lịch sử của loài người, sự thăng thiên của Trái Đất sẽ thất bại.
in so doing, we will deprogram your minerals of foreign energy flow that is non-supportive of ascension and begin to reunite them into an overall flow that is associated with all minerals global wide.
bằng cách này, chúng tôi sẽ loại bỏ các khoáng chất của bạn khỏi dòng năng lượng ngoại lai không hỗ trợ sự thăng thiên và bắt đầu tái hợp chúng thành một dòng chảy tổng thể liên quan đến tất cả các khoáng chất trên toàn cầu.
the ascension of the hot air balloon was a breathtaking sight
sự thăng thiên của khinh khí cầu là một cảnh tượng ngoạn mục.
her ascension to the position of CEO was well-deserved
sự thăng tiến của cô ấy lên vị trí CEO là hoàn toàn xứng đáng.
spiritual ascension is a common theme in many religions
sự thăng thiên tinh thần là một chủ đề phổ biến trong nhiều tôn giáo.
the ascension of Mount Everest is a challenging feat
sự thăng thiên lên đỉnh Mount Everest là một thành tựu đầy thách thức.
the ascension of a new leader brought hope to the people
sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo mới mang lại hy vọng cho người dân.
the ascension of technology has revolutionized many industries
sự trỗi dậy của công nghệ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
the ascension of the plane into the sky was smooth and graceful
sự thăng thiên của máy bay lên bầu trời diễn ra một cách êm ái và duyên dáng.
the ascension of the sun in the morning marks the start of a new day
sự xuất hiện của mặt trời vào buổi sáng đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới.
her ascension in the company was a result of hard work and dedication
sự thăng tiến của cô ấy trong công ty là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the ascension of the moon over the horizon was a mesmerizing sight
sự xuất hiện của mặt trăng trên đường chân trời là một cảnh tượng mê hoặc.
Spiritual ascension
Thăng hoa linh hồn
Ascension process
Quy trình thăng thiên
Ascension of consciousness
Sự thăng thiên của ý thức
Ascension into light
Thăng thiên vào ánh sáng
Ascension meditation
Thiền định thăng thiên
Ascension energy
Năng lượng thăng thiên
right ascension
Thiên hướng phải
his ascension to the ranks of pop star.
sự thăng tiến của anh ấy lên hàng ngũ ngôi sao nhạc pop.
the source of earth foresaw that without the continued uncovery of human historical records, earth's ascension would fail.
nguồn gốc của Trái Đất dự đoán rằng nếu không có việc tiếp tục khai thác các hồ sơ lịch sử của loài người, sự thăng thiên của Trái Đất sẽ thất bại.
in so doing, we will deprogram your minerals of foreign energy flow that is non-supportive of ascension and begin to reunite them into an overall flow that is associated with all minerals global wide.
bằng cách này, chúng tôi sẽ loại bỏ các khoáng chất của bạn khỏi dòng năng lượng ngoại lai không hỗ trợ sự thăng thiên và bắt đầu tái hợp chúng thành một dòng chảy tổng thể liên quan đến tất cả các khoáng chất trên toàn cầu.
the ascension of the hot air balloon was a breathtaking sight
sự thăng thiên của khinh khí cầu là một cảnh tượng ngoạn mục.
her ascension to the position of CEO was well-deserved
sự thăng tiến của cô ấy lên vị trí CEO là hoàn toàn xứng đáng.
spiritual ascension is a common theme in many religions
sự thăng thiên tinh thần là một chủ đề phổ biến trong nhiều tôn giáo.
the ascension of Mount Everest is a challenging feat
sự thăng thiên lên đỉnh Mount Everest là một thành tựu đầy thách thức.
the ascension of a new leader brought hope to the people
sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo mới mang lại hy vọng cho người dân.
the ascension of technology has revolutionized many industries
sự trỗi dậy của công nghệ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
the ascension of the plane into the sky was smooth and graceful
sự thăng thiên của máy bay lên bầu trời diễn ra một cách êm ái và duyên dáng.
the ascension of the sun in the morning marks the start of a new day
sự xuất hiện của mặt trời vào buổi sáng đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới.
her ascension in the company was a result of hard work and dedication
sự thăng tiến của cô ấy trong công ty là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the ascension of the moon over the horizon was a mesmerizing sight
sự xuất hiện của mặt trăng trên đường chân trời là một cảnh tượng mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay