ascensión solar
Việt Nam dịch thuật
ascensión rápida
Việt Nam dịch thuật
ascensión lenta
Việt Nam dịch thuật
ascensión espacial
Việt Nam dịch thuật
ascensión social
Việt Nam dịch thuật
ascensión vertical
Việt Nam dịch thuật
ascensión costera
Việt Nam dịch thuật
ascensión natural
Việt Nam dịch thuật
ascensión continua
Việt Nam dịch thuật
the religious ascensión of christ is celebrated on ascension day.
Ngày lễ Hiện Xuống (Ascension Day) là ngày kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu lên trời.
the politician's rapid ascensión to power surprised political analysts.
Sự thăng tiến nhanh chóng của chính trị gia này đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích chính trị.
the climbers celebrated their successful ascensión of mount everest.
Các nhà leo núi đã tổ chức lễ kỷ niệm thành công trong việc chinh phục đỉnh Everest.
the temperature ascensión this summer has been unprecedented.
Sự gia tăng nhiệt độ vào mùa hè này là chưa từng có.
his spiritual ascensión began after years of meditation practice.
Sự thăng tiến tinh thần của ông bắt đầu sau nhiều năm thực hành thiền định.
the novel describes the social ascensión of a poor family.
Truyện ngắn miêu tả sự thăng tiến xã hội của một gia đình nghèo.
the sudden price ascensión in housing affected many buyers.
Sự tăng đột biến giá nhà đã ảnh hưởng đến nhiều người mua.
the company experienced an economic ascensión during the pandemic.
Doanh nghiệp đã trải qua sự thăng tiến kinh tế trong đại dịch.
the team's ascensión to the finals was unexpected.
Sự thăng tiến của đội đến trận chung kết là không ngờ.
the painting depicts the ascensión of the soul to heaven.
Bức tranh miêu tả sự thăng thiên của linh hồn lên thiên giới.
her career ascensión took only five years.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của bà chỉ mất năm năm.
the scientist documented the gradual ascensión of sea levels.
Khoa học gia đã ghi lại sự gia tăng dần của mực nước biển.
ascensión solar
Việt Nam dịch thuật
ascensión rápida
Việt Nam dịch thuật
ascensión lenta
Việt Nam dịch thuật
ascensión espacial
Việt Nam dịch thuật
ascensión social
Việt Nam dịch thuật
ascensión vertical
Việt Nam dịch thuật
ascensión costera
Việt Nam dịch thuật
ascensión natural
Việt Nam dịch thuật
ascensión continua
Việt Nam dịch thuật
the religious ascensión of christ is celebrated on ascension day.
Ngày lễ Hiện Xuống (Ascension Day) là ngày kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu lên trời.
the politician's rapid ascensión to power surprised political analysts.
Sự thăng tiến nhanh chóng của chính trị gia này đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích chính trị.
the climbers celebrated their successful ascensión of mount everest.
Các nhà leo núi đã tổ chức lễ kỷ niệm thành công trong việc chinh phục đỉnh Everest.
the temperature ascensión this summer has been unprecedented.
Sự gia tăng nhiệt độ vào mùa hè này là chưa từng có.
his spiritual ascensión began after years of meditation practice.
Sự thăng tiến tinh thần của ông bắt đầu sau nhiều năm thực hành thiền định.
the novel describes the social ascensión of a poor family.
Truyện ngắn miêu tả sự thăng tiến xã hội của một gia đình nghèo.
the sudden price ascensión in housing affected many buyers.
Sự tăng đột biến giá nhà đã ảnh hưởng đến nhiều người mua.
the company experienced an economic ascensión during the pandemic.
Doanh nghiệp đã trải qua sự thăng tiến kinh tế trong đại dịch.
the team's ascensión to the finals was unexpected.
Sự thăng tiến của đội đến trận chung kết là không ngờ.
the painting depicts the ascensión of the soul to heaven.
Bức tranh miêu tả sự thăng thiên của linh hồn lên thiên giới.
her career ascensión took only five years.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của bà chỉ mất năm năm.
the scientist documented the gradual ascensión of sea levels.
Khoa học gia đã ghi lại sự gia tăng dần của mực nước biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay