easily ascertainable
dễ dàng xác định được
readily ascertainable
dễ dàng xác định
clearly ascertainable
rõ ràng có thể xác định được
Is the exact value of the missing jewels ascertainable?
Liệu giá trị chính xác của những viên ngọc bị mất có thể xác định được không?
The truth of the matter is not ascertainable at present.
Sự thật hiện tại chưa thể xác định được.
The exact time of the event is not ascertainable yet.
Thời gian chính xác của sự kiện vẫn chưa thể xác định được.
The value of the painting is ascertainable through expert appraisal.
Giá trị của bức tranh có thể xác định được thông qua đánh giá của chuyên gia.
The cause of the fire is not easily ascertainable.
Nguyên nhân của đám cháy khó xác định.
The extent of the damage is ascertainable upon closer inspection.
Mức độ thiệt hại có thể xác định được sau khi kiểm tra kỹ hơn.
The accuracy of the data is ascertainable through cross-referencing.
Độ chính xác của dữ liệu có thể xác định được thông qua đối chiếu chéo.
The impact of the new policy is not readily ascertainable.
Tác động của chính sách mới khó xác định ngay.
The truth behind the rumors is not easily ascertainable.
Sự thật đằng sau những tin đồn khó xác định.
The identity of the mysterious caller remains ascertainable.
Danh tính của người gọi bí ẩn vẫn có thể xác định được.
The exact location of the treasure is ascertainable from the map.
Vị trí chính xác của kho báu có thể xác định được từ bản đồ.
easily ascertainable
dễ dàng xác định được
readily ascertainable
dễ dàng xác định
clearly ascertainable
rõ ràng có thể xác định được
Is the exact value of the missing jewels ascertainable?
Liệu giá trị chính xác của những viên ngọc bị mất có thể xác định được không?
The truth of the matter is not ascertainable at present.
Sự thật hiện tại chưa thể xác định được.
The exact time of the event is not ascertainable yet.
Thời gian chính xác của sự kiện vẫn chưa thể xác định được.
The value of the painting is ascertainable through expert appraisal.
Giá trị của bức tranh có thể xác định được thông qua đánh giá của chuyên gia.
The cause of the fire is not easily ascertainable.
Nguyên nhân của đám cháy khó xác định.
The extent of the damage is ascertainable upon closer inspection.
Mức độ thiệt hại có thể xác định được sau khi kiểm tra kỹ hơn.
The accuracy of the data is ascertainable through cross-referencing.
Độ chính xác của dữ liệu có thể xác định được thông qua đối chiếu chéo.
The impact of the new policy is not readily ascertainable.
Tác động của chính sách mới khó xác định ngay.
The truth behind the rumors is not easily ascertainable.
Sự thật đằng sau những tin đồn khó xác định.
The identity of the mysterious caller remains ascertainable.
Danh tính của người gọi bí ẩn vẫn có thể xác định được.
The exact location of the treasure is ascertainable from the map.
Vị trí chính xác của kho báu có thể xác định được từ bản đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay