ascertainment

[Mỹ]/ˌæsɚ'tenmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điều tra; xác nhận; phát hiện

Cụm từ & Cách kết hợp

ascertainment of facts

xác minh sự thật

clear ascertainment

xác minh rõ ràng

ascertainment of truth

xác minh sự thật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay