ascertainment of facts
xác minh sự thật
clear ascertainment
xác minh rõ ràng
ascertainment of truth
xác minh sự thật
ascertainment of facts
xác minh sự thật
clear ascertainment
xác minh rõ ràng
ascertainment of truth
xác minh sự thật
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay