asinine

[Mỹ]/ˈæsɪnaɪn/
[Anh]/ˈæsɪnaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngu ngốc, bướng bỉnh, giống như một con lừa; giống như một con lừa

Câu ví dụ

What an asinine thing to say!

Thật là một điều ngớ ngẩn để nói!

Lydia ignored his asinine remark.

Lydia đã bỏ qua nhận xét ngớ ngẩn của anh ấy.

His asinine behavior at the meeting was embarrassing.

Hành vi ngớ ngẩn của anh ấy tại cuộc họp thật đáng xấu hổ.

Ignoring safety protocols is utterly asinine.

Bỏ qua các giao thức an toàn là hoàn toàn ngớ ngẩn.

The decision to cut down the old tree was deemed asinine by the community.

Quyết định chặt cây cổ bị cộng đồng coi là ngớ ngẩn.

Her asinine comments only served to irritate her colleagues.

Những lời bình luận ngớ ngẩn của cô ấy chỉ khiến đồng nghiệp khó chịu.

It's asinine to drive without a seatbelt.

Thật ngớ ngẩn khi lái xe mà không thắt dây an toàn.

The asinine mistake cost the company thousands of dollars.

Sai lầm ngớ ngẩn đã khiến công ty mất hàng ngàn đô la.

He made an asinine joke that nobody found funny.

Anh ấy đã nói một câu đùa ngớ ngẩn mà không ai thấy buồn cười.

Asinine arguments will not help you win the debate.

Những lập luận ngớ ngẩn sẽ không giúp bạn thắng cuộc tranh luận.

His asinine attitude towards learning is hindering his progress.

Thái độ ngớ ngẩn của anh ấy đối với việc học đang cản trở sự tiến bộ của anh ấy.

The asinine decision to cancel the project was met with criticism.

Quyết định ngớ ngẩn hủy bỏ dự án đã bị chỉ trích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay