aspirating

[Mỹ]/æsˈpɪreɪtɪŋ/
[Anh]/æsˈpɪrˌeɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình hút; sự hút.
v.Hành động hít vào không khí hoặc các khí khác vào phổi hoặc một thiết bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

aspirating smoke

hút khói

aspirating air

hút không khí

aspirating liquid

hút chất lỏng

aspirating system

hệ thống hút

aspirating valve

van hút

aspirating engine

động cơ hút

aspirating fuel

hút nhiên liệu

aspirating process

quy trình hút

aspirating noise

tiếng ồn hút

Câu ví dụ

the doctor is aspirating fluid from the patient's knee.

bác sĩ đang hút dịch từ đầu gối của bệnh nhân.

aspirating air from the chamber improved the experiment's results.

Việc hút không khí từ buồng đã cải thiện kết quả của thí nghiệm.

she was aspirating the contents of the syringe carefully.

Cô ấy đang hút cẩn thận nội dung của ống tiêm.

the procedure involves aspirating the excess fluid.

Quy trình bao gồm việc hút dịch thừa.

aspirating the sample is crucial for accurate analysis.

Việc hút mẫu là rất quan trọng để phân tích chính xác.

he has experience in aspirating tissue samples.

Anh ấy có kinh nghiệm trong việc hút các mẫu mô.

after aspirating, the doctor examined the fluid.

Sau khi hút, bác sĩ đã kiểm tra dịch.

aspirating during the surgery helped reduce complications.

Việc hút trong quá trình phẫu thuật đã giúp giảm thiểu các biến chứng.

the technician is skilled at aspirating precise volumes.

Kỹ thuật viên có kỹ năng hút các thể tích chính xác.

they are aspirating the contaminated water from the site.

Họ đang hút nước bị ô nhiễm từ khu vực đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay