assessable value
giá trị có thể đánh giá
The assessable value of the property is determined by the local government.
Giá trị có thể đánh giá của bất động sản do chính quyền địa phương xác định.
Assessable income includes wages, salaries, and bonuses.
Thu nhập có thể đánh giá bao gồm tiền lương, phúc lợi và tiền thưởng.
The company's assessable profits have increased significantly this year.
Lợi nhuận có thể đánh giá của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
Students are required to complete an assessable project by the end of the semester.
Sinh viên phải hoàn thành một dự án có thể đánh giá vào cuối kỳ học.
The assessable value of the artwork will be determined by a professional appraiser.
Giá trị có thể đánh giá của tác phẩm nghệ thuật sẽ do một người định giá chuyên nghiệp xác định.
Assessable skills such as communication and teamwork are essential in the workplace.
Các kỹ năng có thể đánh giá như giao tiếp và làm việc nhóm là rất quan trọng trong công việc.
The assessable impact of the new policy on the economy remains to be seen.
Tác động có thể đánh giá của chính sách mới đối với nền kinh tế vẫn còn chưa rõ.
Assessable risks must be carefully considered before making any investment decisions.
Các rủi ro có thể đánh giá phải được xem xét cẩn thận trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
The assessable value of the company's assets is crucial for financial reporting.
Giá trị có thể đánh giá của tài sản của công ty là rất quan trọng đối với báo cáo tài chính.
Assessable criteria will be used to evaluate the effectiveness of the training program.
Các tiêu chí có thể đánh giá sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo.
assessable value
giá trị có thể đánh giá
The assessable value of the property is determined by the local government.
Giá trị có thể đánh giá của bất động sản do chính quyền địa phương xác định.
Assessable income includes wages, salaries, and bonuses.
Thu nhập có thể đánh giá bao gồm tiền lương, phúc lợi và tiền thưởng.
The company's assessable profits have increased significantly this year.
Lợi nhuận có thể đánh giá của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
Students are required to complete an assessable project by the end of the semester.
Sinh viên phải hoàn thành một dự án có thể đánh giá vào cuối kỳ học.
The assessable value of the artwork will be determined by a professional appraiser.
Giá trị có thể đánh giá của tác phẩm nghệ thuật sẽ do một người định giá chuyên nghiệp xác định.
Assessable skills such as communication and teamwork are essential in the workplace.
Các kỹ năng có thể đánh giá như giao tiếp và làm việc nhóm là rất quan trọng trong công việc.
The assessable impact of the new policy on the economy remains to be seen.
Tác động có thể đánh giá của chính sách mới đối với nền kinh tế vẫn còn chưa rõ.
Assessable risks must be carefully considered before making any investment decisions.
Các rủi ro có thể đánh giá phải được xem xét cẩn thận trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
The assessable value of the company's assets is crucial for financial reporting.
Giá trị có thể đánh giá của tài sản của công ty là rất quan trọng đối với báo cáo tài chính.
Assessable criteria will be used to evaluate the effectiveness of the training program.
Các tiêu chí có thể đánh giá sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay