unassessable

[Mỹ]/ˌʌnəˈsɛsəbl/
[Anh]/ˌʌnəˈsɛsəbl/

Dịch

adj.không thể được đánh giá hoặc ước lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

unassessable risk

rủi ro không thể đánh giá

unassessable value

giá trị không thể đánh giá

unassessable impact

tác động không thể đánh giá

unassessable quality

chất lượng không thể đánh giá

unassessable factors

các yếu tố không thể đánh giá

unassessable data

dữ liệu không thể đánh giá

unassessable condition

điều kiện không thể đánh giá

unassessable performance

hiệu suất không thể đánh giá

unassessable information

thông tin không thể đánh giá

unassessable outcome

kết quả không thể đánh giá

Câu ví dụ

the value of the artwork is often unassessable.

giá trị của tác phẩm nghệ thuật thường khó đánh giá.

some risks in investment are unassessable at the moment.

một số rủi ro trong đầu tư hiện tại là khó đánh giá.

the emotional impact of the event is unassessable.

tác động cảm xúc của sự kiện là khó đánh giá.

in some cases, the consequences are unassessable.

trong một số trường hợp, hậu quả là khó đánh giá.

the benefits of this project are largely unassessable.

những lợi ích của dự án này phần lớn là khó đánh giá.

his contributions to the team are unassessable.

những đóng góp của anh ấy cho nhóm là khó đánh giá.

the long-term effects of the policy remain unassessable.

những tác động lâu dài của chính sách vẫn còn khó đánh giá.

the risks involved in the experiment are unassessable.

những rủi ro liên quan đến thí nghiệm là khó đánh giá.

some aspects of human behavior are unassessable.

một số khía cạnh của hành vi con người là khó đánh giá.

the impact of climate change is often unassessable.

tác động của biến đổi khí hậu thường khó đánh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay