associates program
chương trình cộng tác viên
associates manager
người quản lý cộng tác viên
new associates
nhân viên mới
associates benefits
chế độ đãi ngộ cho nhân viên
associates network
mạng lưới nhân viên
associates store
cửa hàng nhân viên
associates work
công việc của nhân viên
associates training
đào tạo nhân viên
associates discount
giảm giá cho nhân viên
associates application
đơn ứng tuyển nhân viên
we need to find reliable associates to help with the project.
Chúng ta cần tìm những đối tác đáng tin cậy để giúp đỡ dự án.
the company is seeking associates with experience in marketing.
Công ty đang tìm kiếm những đối tác có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
he maintains close associates with several influential figures.
Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với một số nhân vật có ảnh hưởng.
our associates provided valuable insights into the market trends.
Những đối tác của chúng tôi đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng thị trường.
we value our associates and their contributions to our success.
Chúng tôi đánh giá cao những đối tác và những đóng góp của họ cho sự thành công của chúng tôi.
the firm works with international associates on complex deals.
Công ty hợp tác với các đối tác quốc tế trong các giao dịch phức tạp.
she introduced me to her associates in the publishing industry.
Cô ấy đã giới thiệu tôi với những đối tác của cô ấy trong ngành xuất bản.
we are expanding our network of associates globally.
Chúng tôi đang mở rộng mạng lưới đối tác của mình trên toàn cầu.
the project relies on the expertise of our associates.
Dự án phụ thuộc vào chuyên môn của các đối tác của chúng tôi.
he has long-standing associates in the legal profession.
Anh ấy có những đối tác lâu năm trong ngành luật.
we are looking for associates to share our vision and values.
Chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác chia sẻ tầm nhìn và giá trị của chúng tôi.
associates program
chương trình cộng tác viên
associates manager
người quản lý cộng tác viên
new associates
nhân viên mới
associates benefits
chế độ đãi ngộ cho nhân viên
associates network
mạng lưới nhân viên
associates store
cửa hàng nhân viên
associates work
công việc của nhân viên
associates training
đào tạo nhân viên
associates discount
giảm giá cho nhân viên
associates application
đơn ứng tuyển nhân viên
we need to find reliable associates to help with the project.
Chúng ta cần tìm những đối tác đáng tin cậy để giúp đỡ dự án.
the company is seeking associates with experience in marketing.
Công ty đang tìm kiếm những đối tác có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
he maintains close associates with several influential figures.
Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với một số nhân vật có ảnh hưởng.
our associates provided valuable insights into the market trends.
Những đối tác của chúng tôi đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng thị trường.
we value our associates and their contributions to our success.
Chúng tôi đánh giá cao những đối tác và những đóng góp của họ cho sự thành công của chúng tôi.
the firm works with international associates on complex deals.
Công ty hợp tác với các đối tác quốc tế trong các giao dịch phức tạp.
she introduced me to her associates in the publishing industry.
Cô ấy đã giới thiệu tôi với những đối tác của cô ấy trong ngành xuất bản.
we are expanding our network of associates globally.
Chúng tôi đang mở rộng mạng lưới đối tác của mình trên toàn cầu.
the project relies on the expertise of our associates.
Dự án phụ thuộc vào chuyên môn của các đối tác của chúng tôi.
he has long-standing associates in the legal profession.
Anh ấy có những đối tác lâu năm trong ngành luật.
we are looking for associates to share our vision and values.
Chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác chia sẻ tầm nhìn và giá trị của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay