astonishingly quickly
rất nhanh chóng
astonishingly beautiful
đẹp đến kinh ngạc
astonishingly intelligent
thông minh đến kinh ngạc
astonishingly talented
tài năng đến kinh ngạc
astonishingly well-made
chất lượng tốt đến kinh ngạc
astonishingly affordable
rẻ đến kinh ngạc
astonishingly popular
phổ biến đến kinh ngạc
astonishingly rare
hiếm có đến kinh ngạc
astonishingly diverse
đa dạng đến kinh ngạc
she performed astonishingly well on her exams.
Cô ấy đã làm bài kiểm tra rất tốt một cách đáng kinh ngạc.
his recovery from the illness was astonishingly quick.
Quá trình hồi phục của anh ấy sau bệnh tật diễn ra vô cùng nhanh chóng.
the results of the experiment were astonishingly different from our predictions.
Kết quả của thí nghiệm khác với dự đoán của chúng tôi một cách đáng kinh ngạc.
astonishingly, the team won the championship against all odds.
Đáng kinh ngạc là, đội đã giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn.
she has an astonishingly deep understanding of the subject.
Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc đáng kinh ngạc về chủ đề đó.
the landscape was astonishingly beautiful at sunset.
Phong cảnh vô cùng đẹp vào lúc hoàng hôn.
astonishingly, he managed to finish the project ahead of schedule.
Đáng kinh ngạc là, anh ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
the athlete's performance was astonishingly impressive.
Thành tích của vận động viên vô cùng ấn tượng.
she made an astonishingly generous donation to the charity.
Cô ấy đã có một khoản quyên góp đáng kinh ngạc cho tổ chức từ thiện.
the new technology is astonishingly effective in reducing energy consumption.
Công nghệ mới có hiệu quả đáng kinh ngạc trong việc giảm tiêu thụ năng lượng.
astonishingly quickly
rất nhanh chóng
astonishingly beautiful
đẹp đến kinh ngạc
astonishingly intelligent
thông minh đến kinh ngạc
astonishingly talented
tài năng đến kinh ngạc
astonishingly well-made
chất lượng tốt đến kinh ngạc
astonishingly affordable
rẻ đến kinh ngạc
astonishingly popular
phổ biến đến kinh ngạc
astonishingly rare
hiếm có đến kinh ngạc
astonishingly diverse
đa dạng đến kinh ngạc
she performed astonishingly well on her exams.
Cô ấy đã làm bài kiểm tra rất tốt một cách đáng kinh ngạc.
his recovery from the illness was astonishingly quick.
Quá trình hồi phục của anh ấy sau bệnh tật diễn ra vô cùng nhanh chóng.
the results of the experiment were astonishingly different from our predictions.
Kết quả của thí nghiệm khác với dự đoán của chúng tôi một cách đáng kinh ngạc.
astonishingly, the team won the championship against all odds.
Đáng kinh ngạc là, đội đã giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn.
she has an astonishingly deep understanding of the subject.
Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc đáng kinh ngạc về chủ đề đó.
the landscape was astonishingly beautiful at sunset.
Phong cảnh vô cùng đẹp vào lúc hoàng hôn.
astonishingly, he managed to finish the project ahead of schedule.
Đáng kinh ngạc là, anh ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
the athlete's performance was astonishingly impressive.
Thành tích của vận động viên vô cùng ấn tượng.
she made an astonishingly generous donation to the charity.
Cô ấy đã có một khoản quyên góp đáng kinh ngạc cho tổ chức từ thiện.
the new technology is astonishingly effective in reducing energy consumption.
Công nghệ mới có hiệu quả đáng kinh ngạc trong việc giảm tiêu thụ năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay