amazingly talented
tài năng xuất chúng
amazingly beautiful
đẹp xuất chúng
amazingly creative
sáng tạo xuất sắc
amazingly fast
nhanh chóng tuyệt vời
amazingly detailed
chi tiết xuất sắc
amazingly powerful
mạnh mẽ tuyệt vời
amazingly delicious
ngon xuất sắc
amazingly versatile
đa năng tuyệt vời
amazingly successful
thành công xuất sắc
amazingly realistic
hiện thực xuất sắc
The girl was amazingly courageous.
Cô gái đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc.
we crossed the dance floor at an amazingly fast clip.
Chúng tôi băng qua sàn nhảy với tốc độ đáng kinh ngạc.
Amazingly, the driver walked away from the accident completely unscathed.
Đáng kinh ngạc là, người lái xe đã thoát khỏi tai nạn hoàn toàn không bị thương.
).Wield gadgets from the subtle Cigarette Dart Gun to the amazingly unsubtle Bazooka with Incendiary Ammo.
).Sử dụng các thiết bị từ Súng Dart Thuốc Lá tinh vi đến Bazooka không tinh tế cho đến đáng kinh ngạc với Đạn Incendiary.
Here in the rainforest, the giant ohia lehua trees and hapuu ferns provide protective canopy to an amazingly diverse collection of plants and animals.
Ở đây trong rừng nhiệt đới, những cây ohia lehua khổng lồ và dương xỉ hapuu cung cấp tán bảo vệ cho một bộ sưu tập thực vật và động vật đa dạng đáng kinh ngạc.
The acrobats performed amazingly well.
Các nghệ sĩ xiếc đã biểu diễn vô cùng xuất sắc.
She is an amazingly talented artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ có tài năng đáng kinh ngạc.
The view from the top of the mountain is amazingly beautiful.
Cảnh tượng từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
He managed to finish the project amazingly quickly.
Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách đáng kinh ngạc nhanh chóng.
The magician performed an amazingly impressive trick.
Nghệ sĩ ảo thuật đã thực hiện một trò ảo thuật vô cùng ấn tượng.
The new technology is amazingly efficient.
Công nghệ mới có hiệu quả đáng kinh ngạc.
She is amazingly good at playing the piano.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.
The team worked amazingly well together.
Đội đã làm việc cùng nhau vô cùng hiệu quả.
The cake tasted amazingly delicious.
Bánh ngọt có vị ngon tuyệt vời.
The movie's special effects were amazingly realistic.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim trông vô cùng chân thực.
amazingly talented
tài năng xuất chúng
amazingly beautiful
đẹp xuất chúng
amazingly creative
sáng tạo xuất sắc
amazingly fast
nhanh chóng tuyệt vời
amazingly detailed
chi tiết xuất sắc
amazingly powerful
mạnh mẽ tuyệt vời
amazingly delicious
ngon xuất sắc
amazingly versatile
đa năng tuyệt vời
amazingly successful
thành công xuất sắc
amazingly realistic
hiện thực xuất sắc
The girl was amazingly courageous.
Cô gái đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc.
we crossed the dance floor at an amazingly fast clip.
Chúng tôi băng qua sàn nhảy với tốc độ đáng kinh ngạc.
Amazingly, the driver walked away from the accident completely unscathed.
Đáng kinh ngạc là, người lái xe đã thoát khỏi tai nạn hoàn toàn không bị thương.
).Wield gadgets from the subtle Cigarette Dart Gun to the amazingly unsubtle Bazooka with Incendiary Ammo.
).Sử dụng các thiết bị từ Súng Dart Thuốc Lá tinh vi đến Bazooka không tinh tế cho đến đáng kinh ngạc với Đạn Incendiary.
Here in the rainforest, the giant ohia lehua trees and hapuu ferns provide protective canopy to an amazingly diverse collection of plants and animals.
Ở đây trong rừng nhiệt đới, những cây ohia lehua khổng lồ và dương xỉ hapuu cung cấp tán bảo vệ cho một bộ sưu tập thực vật và động vật đa dạng đáng kinh ngạc.
The acrobats performed amazingly well.
Các nghệ sĩ xiếc đã biểu diễn vô cùng xuất sắc.
She is an amazingly talented artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ có tài năng đáng kinh ngạc.
The view from the top of the mountain is amazingly beautiful.
Cảnh tượng từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
He managed to finish the project amazingly quickly.
Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách đáng kinh ngạc nhanh chóng.
The magician performed an amazingly impressive trick.
Nghệ sĩ ảo thuật đã thực hiện một trò ảo thuật vô cùng ấn tượng.
The new technology is amazingly efficient.
Công nghệ mới có hiệu quả đáng kinh ngạc.
She is amazingly good at playing the piano.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.
The team worked amazingly well together.
Đội đã làm việc cùng nhau vô cùng hiệu quả.
The cake tasted amazingly delicious.
Bánh ngọt có vị ngon tuyệt vời.
The movie's special effects were amazingly realistic.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim trông vô cùng chân thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay