astronomical

[Mỹ]/ˌæstrəˈnɒmɪkl/
[Anh]/ˌæstrəˈnɑːmɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thiên văn học, cực kỳ lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

astronomical unit

đơn vị thiên văn

astronomical observation

quan sát thiên văn

astronomical phenomenon

hiện tượng thiên văn

astronomical research

nghiên cứu thiên văn

astronomical observatory

văn phòng sao

astronomical telescope

kính thiên văn

international astronomical union

liên minh thiên văn quốc tế

astronomical figures

các số liệu thiên văn

astronomical body

thiên thể

astronomical tide

thủy triều thiên văn

Câu ví dụ

an astronomical increase in the deficit.

mức tăng đáng kinh ngạc trong thâm hụt.

Light-year is an astronomical unit.

Năm ánh sáng là một đơn vị thiên văn.

he wanted an astronomical fee.

anh ta muốn một khoản phí khổng lồ.

Astronomical sums of money will be needed for this river tunnel plan.

Sẽ cần một số tiền khổng lồ cho kế hoạch đường hầm sông này.

The cost of the new building was astronomical.

Chi phí xây dựng mới là rất lớn.

The company reported an astronomical profit this quarter.

Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ trong quý này.

She has an astronomical amount of work to do.

Cô ấy có một lượng công việc khổng lồ cần phải làm.

The distance between the two cities is astronomical.

Khoảng cách giữa hai thành phố là rất lớn.

The athlete's performance improvement was astronomical.

Sự cải thiện hiệu suất của vận động viên là rất đáng kinh ngạc.

The project requires an astronomical amount of funding.

Dự án đòi hỏi một lượng tài trợ khổng lồ.

The popularity of the new product is astronomical.

Sự phổ biến của sản phẩm mới là rất lớn.

The company's growth rate is astronomical.

Tỷ lệ tăng trưởng của công ty là rất lớn.

The professor's knowledge in the field is astronomical.

Kiến thức của giáo sư trong lĩnh vực này là rất sâu rộng.

The demand for the limited edition item is astronomical.

Nhu cầu về mặt hàng phiên bản giới hạn là rất lớn.

Ví dụ thực tế

By astronomical standards, that is a hair's breadth.

Theo tiêu chuẩn thiên văn học, đó là một khoảng cách rất nhỏ.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

The project operates across several major astronomical observatories.

Dự án hoạt động trên nhiều đài quan sát thiên văn lớn.

Nguồn: VOA Slow English Technology

I wanted to put a mini observatory in my house, but the costs were astronomical.

Tôi muốn đặt một đài quan sát mini trong nhà tôi, nhưng chi phí là quá lớn.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

These were not new astronomical objects, however.

Tuy nhiên, chúng không phải là những thiên thể mới.

Nguồn: The Economist (Summary)

The program has an astronomical price tag.

Chương trình có giá trị quá lớn.

Nguồn: CNN Listening September 2022 Collection

There's usually an astronomical price tag attached.

Thông thường có một mức giá trị quá lớn đi kèm.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

Lunar eclipses are pretty common as astronomical phenomena go.

Các nhật thực nguyệt khá phổ biến xét theo các hiện tượng thiên văn.

Nguồn: 2018 Best Hits Compilation

Other high-energy astronomical events will leave gravitational echoes, too.

Các sự kiện thiên văn học khác có năng lượng cao cũng sẽ để lại tiếng vọng hấp dẫn.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Scientists call this distance one astronomical unit, or AU.

Các nhà khoa học gọi khoảng cách này là một đơn vị thiên văn, hay AU.

Nguồn: If there is a if.

That astronomical figure is two undecillion dollars - a two followed by 36 zeros.

Con số thiên văn đó là hai undecillion đô la - một hai theo sau là 36 số không.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay