atherosclerosis formation
hình thành xơ vữa động mạch
multiple atheroscleroses
xơ vữa động mạch đa phát
treating coronary atheroscleroses
điều trị xơ vữa động mạch vành
atherosclerosis complications
biến chứng của xơ vữa động mạch
advanced atheroscleroses
xơ vữa động mạch tiến triển
atheroscleroses in arteries
xơ vữa động mạch ở động mạch
preventing atheroscleroses development
ngăn ngừa sự phát triển của xơ vữa động mạch
managing coronary atheroscleroses
quản lý xơ vữa động mạch vành
atheroscleroses can lead to serious cardiovascular diseases.
bệnh xơ vữa động mạch có thể dẫn đến các bệnh tim mạch nghiêm trọng.
regular exercise can help prevent atheroscleroses.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh xơ vữa động mạch.
diet plays a crucial role in managing atheroscleroses.
chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh xơ vữa động mạch.
doctors recommend screening for atheroscleroses in high-risk patients.
các bác sĩ khuyến nghị sàng lọc bệnh xơ vữa động mạch ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
atheroscleroses can be monitored through imaging techniques.
bệnh xơ vữa động mạch có thể được theo dõi thông qua các kỹ thuật hình ảnh.
cholesterol levels can influence the development of atheroscleroses.
mức cholesterol có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh xơ vữa động mạch.
smoking is a significant risk factor for atheroscleroses.
hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng kể đối với bệnh xơ vữa động mạch.
research is ongoing to better understand atheroscleroses.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh xơ vữa động mạch.
atheroscleroses can cause narrowing of the arteries.
bệnh xơ vữa động mạch có thể gây hẹp động mạch.
effective treatments are available for managing atheroscleroses.
có các phương pháp điều trị hiệu quả để kiểm soát bệnh xơ vữa động mạch.
atherosclerosis formation
hình thành xơ vữa động mạch
multiple atheroscleroses
xơ vữa động mạch đa phát
treating coronary atheroscleroses
điều trị xơ vữa động mạch vành
atherosclerosis complications
biến chứng của xơ vữa động mạch
advanced atheroscleroses
xơ vữa động mạch tiến triển
atheroscleroses in arteries
xơ vữa động mạch ở động mạch
preventing atheroscleroses development
ngăn ngừa sự phát triển của xơ vữa động mạch
managing coronary atheroscleroses
quản lý xơ vữa động mạch vành
atheroscleroses can lead to serious cardiovascular diseases.
bệnh xơ vữa động mạch có thể dẫn đến các bệnh tim mạch nghiêm trọng.
regular exercise can help prevent atheroscleroses.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh xơ vữa động mạch.
diet plays a crucial role in managing atheroscleroses.
chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh xơ vữa động mạch.
doctors recommend screening for atheroscleroses in high-risk patients.
các bác sĩ khuyến nghị sàng lọc bệnh xơ vữa động mạch ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
atheroscleroses can be monitored through imaging techniques.
bệnh xơ vữa động mạch có thể được theo dõi thông qua các kỹ thuật hình ảnh.
cholesterol levels can influence the development of atheroscleroses.
mức cholesterol có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh xơ vữa động mạch.
smoking is a significant risk factor for atheroscleroses.
hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng kể đối với bệnh xơ vữa động mạch.
research is ongoing to better understand atheroscleroses.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh xơ vữa động mạch.
atheroscleroses can cause narrowing of the arteries.
bệnh xơ vữa động mạch có thể gây hẹp động mạch.
effective treatments are available for managing atheroscleroses.
có các phương pháp điều trị hiệu quả để kiểm soát bệnh xơ vữa động mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay