atmospheres

[Mỹ]/ˈæt.mə.sfɪərz/
[Anh]/ˌæt.m ə. sfɪr z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khí quyển xung quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.; trạng thái hoặc chất lượng bao quanh một cái gì đó, đặc biệt là khi được cảm nhận bởi con người; tâm trạng hoặc cảm xúc.; một lớp khí bao quanh một hành tinh hoặc một thiên thể khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

different atmospheres

khí quyển khác nhau

create different atmospheres

tạo ra những khí quyển khác nhau

heavy atmospheres

khí quyển nặng nề

light atmospheres

khí quyển nhẹ nhàng

romantic atmospheres

khí quyển lãng mạn

lively atmospheres

khí quyển sôi động

tense atmospheres

khí quyển căng thẳng

soothing atmospheres

khí quyển êm dịu

vibrant atmospheres

khí quyển sống động

Câu ví dụ

the atmospheres of different planets vary greatly.

khí quyển của các hành tinh khác nhau rất lớn.

she loves the cozy atmospheres of coffee shops.

Cô ấy thích không khí ấm cúng của các quán cà phê.

atmospheres can affect our mood and behavior.

Không khí có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của chúng ta.

the atmospheres in the movies were captivating.

Không khí trong phim rất hấp dẫn.

different atmospheres can enhance the dining experience.

Các không khí khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.

he enjoys creating unique atmospheres in his artwork.

Anh ấy thích tạo ra những không khí độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

the atmospheres of the festivals were vibrant and lively.

Không khí của các lễ hội rất sôi động và náo nhiệt.

calm atmospheres are essential for meditation.

Không khí yên bình rất cần thiết cho thiền định.

they decorated the room to create romantic atmospheres.

Họ trang trí căn phòng để tạo ra không khí lãng mạn.

atmospheres in classrooms can influence student learning.

Không khí trong lớp học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay