different atmospheres
khí quyển khác nhau
create different atmospheres
tạo ra những khí quyển khác nhau
heavy atmospheres
khí quyển nặng nề
light atmospheres
khí quyển nhẹ nhàng
romantic atmospheres
khí quyển lãng mạn
lively atmospheres
khí quyển sôi động
tense atmospheres
khí quyển căng thẳng
soothing atmospheres
khí quyển êm dịu
vibrant atmospheres
khí quyển sống động
the atmospheres of different planets vary greatly.
khí quyển của các hành tinh khác nhau rất lớn.
she loves the cozy atmospheres of coffee shops.
Cô ấy thích không khí ấm cúng của các quán cà phê.
atmospheres can affect our mood and behavior.
Không khí có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của chúng ta.
the atmospheres in the movies were captivating.
Không khí trong phim rất hấp dẫn.
different atmospheres can enhance the dining experience.
Các không khí khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
he enjoys creating unique atmospheres in his artwork.
Anh ấy thích tạo ra những không khí độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
the atmospheres of the festivals were vibrant and lively.
Không khí của các lễ hội rất sôi động và náo nhiệt.
calm atmospheres are essential for meditation.
Không khí yên bình rất cần thiết cho thiền định.
they decorated the room to create romantic atmospheres.
Họ trang trí căn phòng để tạo ra không khí lãng mạn.
atmospheres in classrooms can influence student learning.
Không khí trong lớp học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.
different atmospheres
khí quyển khác nhau
create different atmospheres
tạo ra những khí quyển khác nhau
heavy atmospheres
khí quyển nặng nề
light atmospheres
khí quyển nhẹ nhàng
romantic atmospheres
khí quyển lãng mạn
lively atmospheres
khí quyển sôi động
tense atmospheres
khí quyển căng thẳng
soothing atmospheres
khí quyển êm dịu
vibrant atmospheres
khí quyển sống động
the atmospheres of different planets vary greatly.
khí quyển của các hành tinh khác nhau rất lớn.
she loves the cozy atmospheres of coffee shops.
Cô ấy thích không khí ấm cúng của các quán cà phê.
atmospheres can affect our mood and behavior.
Không khí có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của chúng ta.
the atmospheres in the movies were captivating.
Không khí trong phim rất hấp dẫn.
different atmospheres can enhance the dining experience.
Các không khí khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
he enjoys creating unique atmospheres in his artwork.
Anh ấy thích tạo ra những không khí độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
the atmospheres of the festivals were vibrant and lively.
Không khí của các lễ hội rất sôi động và náo nhiệt.
calm atmospheres are essential for meditation.
Không khí yên bình rất cần thiết cho thiền định.
they decorated the room to create romantic atmospheres.
Họ trang trí căn phòng để tạo ra không khí lãng mạn.
atmospheres in classrooms can influence student learning.
Không khí trong lớp học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay