emptinesses

[Mỹ]/[ˈɛmpɪnɪsiːz]/
[Anh]/[ˈɛmpɪnɪsiːz]/

Dịch

n. số nhiều của sự trống rỗng; những trường hợp thiếu nội dung hoặc ý nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

facing emptinesses

đang đối mặt với sự trống rỗng

filled with emptiness

tràn ngập sự trống rỗng

sense of emptiness

cảm giác trống rỗng

overcoming emptinesses

vượt qua sự trống rỗng

avoiding emptiness

tránh sự trống rỗng

exploring emptiness

khám phá sự trống rỗng

despite emptiness

bất chấp sự trống rỗng

deep emptinesses

sự trống rỗng sâu sắc

feeling emptiness

cảm thấy trống rỗng

endured emptiness

chịu đựng sự trống rỗng

Câu ví dụ

the artist explored the painting's emptinesses, creating a sense of vastness.

Nghệ sĩ đã khám phá những khoảng trống trong bức tranh, tạo ra một cảm giác rộng lớn.

he pointed out the structural emptinesses in the argument, weakening its overall impact.

Anh chỉ ra những khoảng trống cấu trúc trong lập luận, làm suy yếu tác động tổng thể của nó.

the poem delved into the emptinesses of the human condition, exploring themes of loss and longing.

Bài thơ đi sâu vào những khoảng trống của tình trạng con người, khám phá các chủ đề về mất mát và khao khát.

despite the bustling city, she felt the emptinesses within herself, a deep sense of isolation.

Bất chấp thành phố ồn ào, cô cảm thấy những khoảng trống bên trong mình, một cảm giác cô lập sâu sắc.

the film highlighted the emptinesses of consumer culture, questioning its pursuit of material possessions.

Bộ phim làm nổi bật những khoảng trống của văn hóa tiêu dùng, đặt câu hỏi về việc theo đuổi những sở hữu vật chất.

he recognized the emptinesses in his own life and sought meaning through travel and self-reflection.

Anh nhận ra những khoảng trống trong cuộc sống của mình và tìm kiếm ý nghĩa thông qua du lịch và tự suy ngẫm.

the novel examined the emptinesses of a life lived without purpose or genuine connection.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những khoảng trống của một cuộc sống không có mục đích hoặc kết nối thực sự.

the speaker addressed the audience, acknowledging the shared emptinesses they felt after the tragedy.

Người diễn giả nói với khán giả, thừa nhận những khoảng trống chung mà họ cảm thấy sau thảm kịch.

the philosopher contemplated the philosophical emptinesses of existence, questioning the meaning of life.

Nhà triết học suy ngẫm về những khoảng trống triết học của sự tồn tại, đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống.

the play exposed the emotional emptinesses of the characters, revealing their underlying vulnerabilities.

Vở kịch phơi bày những khoảng trống cảm xúc của các nhân vật, tiết lộ những điểm yếu tiềm ẩn của họ.

the report detailed the systemic emptinesses within the organization, leading to inefficiency and stagnation.

Báo cáo chi tiết về những khoảng trống có hệ thống trong tổ chức, dẫn đến sự kém hiệu quả và đình trệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay