aural

[Mỹ]/ˈɔːrəl/
[Anh]/ˈɔːrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến giác quan nghe; liên quan đến giác quan khứu giác; liên quan đến tai; liên quan đến một điềm báo.

Cụm từ & Cách kết hợp

aural experience

trải nghiệm thính giác

aural skills

kỹ năng thính giác

Câu ví dụ

She has a keen aural sense, able to identify different bird calls.

Cô ấy có một khả năng thính giác nhạy bén, có thể nhận ra các tiếng kêu chim khác nhau.

The aural experience of listening to live music is incomparable.

Trải nghiệm thính giác khi nghe nhạc sống thật không thể so sánh.

His aural skills helped him excel in language learning.

Kỹ năng thính giác của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong việc học ngôn ngữ.

The aural landscape of the forest was filled with chirping birds.

Phong cảnh thính giác của khu rừng tràn ngập tiếng chim ríu rít.

The aural feedback from the microphone was distorted.

Phản hồi thính giác từ micro bị méo mó.

The aural component of the presentation was captivating.

Thành phần thính giác của bài thuyết trình rất hấp dẫn.

The aural environment in the city is often noisy.

Môi trường thính giác ở thành phố thường ồn ào.

The aural elements in the movie soundtrack enhanced the emotional impact.

Các yếu tố thính giác trong nhạc nền của bộ phim đã tăng cường tác động cảm xúc.

She received aural training to improve her ability to distinguish sounds.

Cô ấy đã được đào tạo thính giác để cải thiện khả năng phân biệt âm thanh.

The aural quality of the recording was crystal clear.

Chất lượng thính giác của bản ghi rất rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay