autogenous healing
tự phục hồi
autogenous bacterial contamination
nghiễm trùng do tự phát
autogenous bone graft
ghép xương tự thân
autogenous tissue transfer
chuyển mảnh tự thân
autogenous blood transfusion
truyền máu tự thân
the autogenous process is crucial in metal fabrication.
quá trình tự phát là rất quan trọng trong gia công kim loại.
autogenous welding techniques are often used in construction.
các kỹ thuật hàn tự động thường được sử dụng trong xây dựng.
he preferred autogenous healing methods for his injuries.
anh ta thích các phương pháp tự phục hồi cho vết thương của mình.
the autogenous system allows for self-sustaining growth.
hệ thống tự phát cho phép sự phát triển tự duy trì.
autogenous materials can be more efficient in certain applications.
vật liệu tự phát có thể hiệu quả hơn trong một số ứng dụng nhất định.
understanding autogenous processes is essential for engineers.
hiểu các quy trình tự phát là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
autogenous reactions can lead to significant energy savings.
các phản ứng tự phát có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.
she studied autogenous systems in her biology class.
cô ấy nghiên cứu các hệ thống tự phát trong lớp học sinh học của mình.
the autogenous approach minimizes the need for external resources.
phương pháp tiếp cận tự phát giảm thiểu sự cần thiết của các nguồn lực bên ngoài.
in autogenous processes, the material often recycles itself.
trong các quy trình tự phát, vật liệu thường tự tái chế.
autogenous healing
tự phục hồi
autogenous bacterial contamination
nghiễm trùng do tự phát
autogenous bone graft
ghép xương tự thân
autogenous tissue transfer
chuyển mảnh tự thân
autogenous blood transfusion
truyền máu tự thân
the autogenous process is crucial in metal fabrication.
quá trình tự phát là rất quan trọng trong gia công kim loại.
autogenous welding techniques are often used in construction.
các kỹ thuật hàn tự động thường được sử dụng trong xây dựng.
he preferred autogenous healing methods for his injuries.
anh ta thích các phương pháp tự phục hồi cho vết thương của mình.
the autogenous system allows for self-sustaining growth.
hệ thống tự phát cho phép sự phát triển tự duy trì.
autogenous materials can be more efficient in certain applications.
vật liệu tự phát có thể hiệu quả hơn trong một số ứng dụng nhất định.
understanding autogenous processes is essential for engineers.
hiểu các quy trình tự phát là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
autogenous reactions can lead to significant energy savings.
các phản ứng tự phát có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.
she studied autogenous systems in her biology class.
cô ấy nghiên cứu các hệ thống tự phát trong lớp học sinh học của mình.
the autogenous approach minimizes the need for external resources.
phương pháp tiếp cận tự phát giảm thiểu sự cần thiết của các nguồn lực bên ngoài.
in autogenous processes, the material often recycles itself.
trong các quy trình tự phát, vật liệu thường tự tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay