automobiles

[Mỹ]/ˈɔːtəˌməʊbaɪlz/
[Anh]/ˈɔːtəmɑˌbʌɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phương tiện được thúc đẩy bởi động cơ, thường có bốn bánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

automobiles industry

ngành công nghiệp ô tô

manufacture automobiles

sản xuất ô tô

sales of automobiles

doanh số bán ô tô

history of automobiles

lịch sử của ô tô

types of automobiles

các loại ô tô

design automobiles

thiết kế ô tô

future of automobiles

tương lai của ô tô

impact of automobiles

tác động của ô tô

antique automobiles

ô tô cổ

global automobile market

thị trường ô tô toàn cầu

automobile design

thiết kế ô tô

electric automobiles

ô tô điện

autonomous automobiles

ô tô tự hành

classic automobiles

ô tô cổ điển

Câu ví dụ

automobiles have transformed the way we travel.

Những chiếc ô tô đã thay đổi cách chúng ta đi lại.

many people rely on automobiles for their daily commute.

Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.

the automobile industry is constantly evolving.

Ngành công nghiệp ô tô liên tục phát triển.

electric automobiles are becoming increasingly popular.

Những chiếc ô tô điện ngày càng trở nên phổ biến hơn.

automobiles contribute significantly to air pollution.

Ô tô đóng góp đáng kể vào sự ô nhiễm không khí.

safety features in modern automobiles have improved dramatically.

Các tính năng an toàn trong ô tô hiện đại đã được cải thiện đáng kể.

automobiles can be a major investment for families.

Ô tô có thể là một khoản đầu tư lớn đối với các gia đình.

automobiles are often equipped with advanced technology.

Ô tô thường được trang bị công nghệ tiên tiến.

many cities are implementing measures to reduce automobile traffic.

Nhiều thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm lưu lượng giao thông ô tô.

automobiles play a key role in the economy.

Ô tô đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

automobiles have revolutionized transportation.

Ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải.

many people rely on automobiles for daily commuting.

Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.

automobiles require regular maintenance to function properly.

Ô tô cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.

automobiles come in various shapes and sizes.

Ô tô có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

many countries have strict regulations for automobiles.

Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về ô tô.

automobiles can be a major financial investment.

Ô tô có thể là một khoản đầu tư tài chính lớn.

driving automobiles requires a valid driver's license.

Lái ô tô đòi hỏi phải có bằng lái xe hợp lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay