automobiles industry
ngành công nghiệp ô tô
manufacture automobiles
sản xuất ô tô
sales of automobiles
doanh số bán ô tô
history of automobiles
lịch sử của ô tô
types of automobiles
các loại ô tô
design automobiles
thiết kế ô tô
future of automobiles
tương lai của ô tô
impact of automobiles
tác động của ô tô
antique automobiles
ô tô cổ
global automobile market
thị trường ô tô toàn cầu
automobile design
thiết kế ô tô
electric automobiles
ô tô điện
autonomous automobiles
ô tô tự hành
classic automobiles
ô tô cổ điển
automobiles have transformed the way we travel.
Những chiếc ô tô đã thay đổi cách chúng ta đi lại.
many people rely on automobiles for their daily commute.
Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.
the automobile industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp ô tô liên tục phát triển.
electric automobiles are becoming increasingly popular.
Những chiếc ô tô điện ngày càng trở nên phổ biến hơn.
automobiles contribute significantly to air pollution.
Ô tô đóng góp đáng kể vào sự ô nhiễm không khí.
safety features in modern automobiles have improved dramatically.
Các tính năng an toàn trong ô tô hiện đại đã được cải thiện đáng kể.
automobiles can be a major investment for families.
Ô tô có thể là một khoản đầu tư lớn đối với các gia đình.
automobiles are often equipped with advanced technology.
Ô tô thường được trang bị công nghệ tiên tiến.
many cities are implementing measures to reduce automobile traffic.
Nhiều thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm lưu lượng giao thông ô tô.
automobiles play a key role in the economy.
Ô tô đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
automobiles have revolutionized transportation.
Ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải.
many people rely on automobiles for daily commuting.
Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.
automobiles require regular maintenance to function properly.
Ô tô cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.
automobiles come in various shapes and sizes.
Ô tô có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
many countries have strict regulations for automobiles.
Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về ô tô.
automobiles can be a major financial investment.
Ô tô có thể là một khoản đầu tư tài chính lớn.
driving automobiles requires a valid driver's license.
Lái ô tô đòi hỏi phải có bằng lái xe hợp lệ.
automobiles industry
ngành công nghiệp ô tô
manufacture automobiles
sản xuất ô tô
sales of automobiles
doanh số bán ô tô
history of automobiles
lịch sử của ô tô
types of automobiles
các loại ô tô
design automobiles
thiết kế ô tô
future of automobiles
tương lai của ô tô
impact of automobiles
tác động của ô tô
antique automobiles
ô tô cổ
global automobile market
thị trường ô tô toàn cầu
automobile design
thiết kế ô tô
electric automobiles
ô tô điện
autonomous automobiles
ô tô tự hành
classic automobiles
ô tô cổ điển
automobiles have transformed the way we travel.
Những chiếc ô tô đã thay đổi cách chúng ta đi lại.
many people rely on automobiles for their daily commute.
Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.
the automobile industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp ô tô liên tục phát triển.
electric automobiles are becoming increasingly popular.
Những chiếc ô tô điện ngày càng trở nên phổ biến hơn.
automobiles contribute significantly to air pollution.
Ô tô đóng góp đáng kể vào sự ô nhiễm không khí.
safety features in modern automobiles have improved dramatically.
Các tính năng an toàn trong ô tô hiện đại đã được cải thiện đáng kể.
automobiles can be a major investment for families.
Ô tô có thể là một khoản đầu tư lớn đối với các gia đình.
automobiles are often equipped with advanced technology.
Ô tô thường được trang bị công nghệ tiên tiến.
many cities are implementing measures to reduce automobile traffic.
Nhiều thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm lưu lượng giao thông ô tô.
automobiles play a key role in the economy.
Ô tô đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
automobiles have revolutionized transportation.
Ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải.
many people rely on automobiles for daily commuting.
Nhiều người dựa vào ô tô cho việc đi làm hàng ngày.
automobiles require regular maintenance to function properly.
Ô tô cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.
automobiles come in various shapes and sizes.
Ô tô có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
many countries have strict regulations for automobiles.
Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về ô tô.
automobiles can be a major financial investment.
Ô tô có thể là một khoản đầu tư tài chính lớn.
driving automobiles requires a valid driver's license.
Lái ô tô đòi hỏi phải có bằng lái xe hợp lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay