trucks

[Mỹ]/[trʌks]/
[Anh]/[trʌks]/

Dịch

n. một phương tiện cơ giới lớn được dùng để vận chuyển hàng hóa; một phương tiện dùng để chở đồ, đặc biệt là trên nông trại
v. vận chuyển hàng hóa bằng xe tải; kéo một vật di chuyển trên mặt phẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

trucks arrive

xe tải đến

hauling trucks

xe tải chở hàng

new trucks

xe tải mới

loaded trucks

xe tải đã chở đầy

trucks parked

xe tải đang đậu

driving trucks

xe tải đang lái

big trucks

xe tải lớn

trucks pass

xe tải đi qua

buying trucks

mua xe tải

selling trucks

bán xe tải

Câu ví dụ

the delivery trucks arrived early this morning.

Xe tải giao hàng đã đến sớm vào sáng nay.

we need to load the trucks with boxes of inventory.

Chúng ta cần chất đầy các xe tải với các hộp hàng tồn kho.

the construction trucks were hauling heavy materials.

Xe tải xây dựng đang chở các vật liệu nặng.

the company purchased several new refrigerated trucks.

Công ty đã mua một số xe tải lạnh mới.

traffic slowed down because of the large trucks.

Giao thông chậm lại do các xe tải lớn.

the garbage trucks emptied the bins on our street.

Xe thu gom rác đã đổ rác từ các thùng trên phố chúng ta.

we saw a fleet of trucks parked at the depot.

Chúng tôi đã thấy một đội xe tải đang đậu tại kho.

the snow delayed the trucks on the highway.

Tuyết đã làm chậm các xe tải trên cao tốc.

the drivers carefully maneuvered the trucks through the narrow streets.

Các tài xế cẩn thận điều khiển xe tải qua các con phố hẹp.

the trucks were parked in a long line at the dock.

Các xe tải được đậu thành một hàng dài tại bến cảng.

we tracked the trucks' location using gps.

Chúng tôi theo dõi vị trí của các xe tải bằng GPS.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay