autoplasty

[Mỹ]/ˈɔːtəʊplæsti/
[Anh]/ˌoʊ.toʊˈplæs.ti/

Dịch

n. Sửa chữa hoặc tái tạo mô bằng cách sử dụng mô của chính bệnh nhân.; Quy trình ghép tự thân.
Các dạng của từ
số nhiềuautoplasties

Cụm từ & Cách kết hợp

autoplasty surgery

phẫu thuật tạo hình tự thân

autologous autoplasty

tự tạo hình tự thân

autoplasty for reconstruction

tạo hình tự thân để tái tạo

facial autoplasty techniques

các kỹ thuật tạo hình tự thân khuôn mặt

successful autoplasty outcomes

kết quả tạo hình tự thân thành công

autoplasty repair

sửa chữa tạo hình tự thân

autoplasty technique

kỹ thuật tạo hình tự thân

autologous tissue autoplasty

tạo hình tự thân với mô tự thân

autoplasty procedure

thủ thuật tạo hình tự thân

surgical autoplasty

tạo hình tự thân phẫu thuật

skin autoplasty options

các lựa chọn tạo hình tự thân da

successful autoplasty outcome

kết quả tạo hình tự thân thành công

autoplasty recovery time

thời gian hồi phục sau tạo hình tự thân

Câu ví dụ

autoplasty is often used in reconstructive surgery.

autoplasty thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.

the success of autoplasty depends on various factors.

thành công của autoplasty phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

doctors recommend autoplasty for certain skin conditions.

các bác sĩ khuyến nghị autoplasty cho một số tình trạng da.

autoplasty can improve the appearance of scars.

autoplasty có thể cải thiện hình dạng của sẹo.

many patients seek autoplasty for cosmetic reasons.

nhiều bệnh nhân tìm đến autoplasty vì lý do thẩm mỹ.

autoplasty requires careful planning and execution.

autoplasty đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

recovery time after autoplasty varies by individual.

thời gian hồi phục sau autoplasty khác nhau tùy theo từng cá nhân.

autoplasty can be performed on various body parts.

autoplasty có thể được thực hiện trên nhiều bộ phận cơ thể.

patients should discuss risks before undergoing autoplasty.

bệnh nhân nên thảo luận về những rủi ro trước khi thực hiện autoplasty.

autoplasty is a viable option for skin repair.

autoplasty là một lựa chọn khả thi để phục hồi da.

the success of autoplasty depends on the surgeon's skill.

thành công của autoplasty phụ thuộc vào kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật.

many patients prefer autoplasty over synthetic implants.

nhiều bệnh nhân thích autoplasty hơn so với cấy ghép tổng hợp.

autoplasty can improve both function and appearance.

autoplasty có thể cải thiện cả chức năng và hình dạng.

after the accident, she underwent autoplasty to repair her injuries.

sau tai nạn, cô ấy đã trải qua autoplasty để phục hồi các vết thương của mình.

doctors recommend autoplasty for better tissue compatibility.

các bác sĩ khuyến nghị autoplasty để tương thích mô tốt hơn.

autoplasty involves using the patient's own tissue for reconstruction.

autoplasty liên quan đến việc sử dụng mô của bệnh nhân để tái tạo.

many advancements have been made in autoplasty techniques.

đã có nhiều tiến bộ trong kỹ thuật autoplasty.

recovery time after autoplasty can vary among patients.

thời gian hồi phục sau autoplasty có thể khác nhau giữa những bệnh nhân.

autoplasty is a preferred method for certain types of injuries.

autoplasty là một phương pháp được ưa chuộng cho một số loại vết thương nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay