awe-inspiring view
khung cảnh đầy cảm hứng
awe-inspiring moment
khoảnh khắc đầy cảm hứng
truly awe-inspiring
thực sự đầy cảm hứng
was awe-inspiring
thật đáng kinh ngạc
awe-inspiring performance
thể hiện đầy cảm hứng
find awe-inspiring
tìm thấy điều đầy cảm hứng
awe-inspiring beauty
vẻ đẹp đầy cảm hứng
so awe-inspiring
quá là đầy cảm hứng
being awe-inspiring
đang đầy cảm hứng
awe-inspiring sight
khung cảnh đáng kinh ngạc
the grand canyon's vastness is truly awe-inspiring.
Sự rộng lớn của hẻm núi Grand thực sự đầy cảm hứng.
the performance of the orchestra was an awe-inspiring display of skill.
Sự thể hiện của dàn nhạc là một màn trình diễn kỹ năng đầy cảm hứng.
witnessing the sunrise over the mountains was an awe-inspiring experience.
Chứng kiến bình minh trên núi là một trải nghiệm đầy cảm hứng.
the sheer scale of the cathedral was an awe-inspiring sight.
Quy mô khổng lồ của nhà thờ là một cảnh tượng đầy cảm hứng.
her dedication to helping others is truly awe-inspiring.
Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự đầy cảm hứng.
the astronaut described the view of earth from space as awe-inspiring.
Các phi hành gia mô tả tầm nhìn về Trái Đất từ không gian là đầy cảm hứng.
the northern lights danced across the sky in an awe-inspiring spectacle.
Những ánh sáng cực bắc nhảy múa trên bầu trời trong một cảnh tượng đầy cảm hứng.
the scientist's groundbreaking research was an awe-inspiring achievement.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học là một thành tựu đầy cảm hứng.
the climber reached the summit, a moment of awe-inspiring triumph.
Người leo núi đã đạt đến đỉnh, một khoảnh khắc chiến thắng đầy cảm hứng.
the intricate details of the ancient temple were an awe-inspiring testament to human ingenuity.
Những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ là minh chứng đầy cảm hứng cho sự sáng tạo của con người.
the power of the ocean crashing against the shore was an awe-inspiring force.
Sức mạnh của đại dương va đập vào bờ là một lực lượng đầy cảm hứng.
awe-inspiring view
khung cảnh đầy cảm hứng
awe-inspiring moment
khoảnh khắc đầy cảm hứng
truly awe-inspiring
thực sự đầy cảm hứng
was awe-inspiring
thật đáng kinh ngạc
awe-inspiring performance
thể hiện đầy cảm hứng
find awe-inspiring
tìm thấy điều đầy cảm hứng
awe-inspiring beauty
vẻ đẹp đầy cảm hứng
so awe-inspiring
quá là đầy cảm hứng
being awe-inspiring
đang đầy cảm hứng
awe-inspiring sight
khung cảnh đáng kinh ngạc
the grand canyon's vastness is truly awe-inspiring.
Sự rộng lớn của hẻm núi Grand thực sự đầy cảm hứng.
the performance of the orchestra was an awe-inspiring display of skill.
Sự thể hiện của dàn nhạc là một màn trình diễn kỹ năng đầy cảm hứng.
witnessing the sunrise over the mountains was an awe-inspiring experience.
Chứng kiến bình minh trên núi là một trải nghiệm đầy cảm hứng.
the sheer scale of the cathedral was an awe-inspiring sight.
Quy mô khổng lồ của nhà thờ là một cảnh tượng đầy cảm hứng.
her dedication to helping others is truly awe-inspiring.
Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự đầy cảm hứng.
the astronaut described the view of earth from space as awe-inspiring.
Các phi hành gia mô tả tầm nhìn về Trái Đất từ không gian là đầy cảm hứng.
the northern lights danced across the sky in an awe-inspiring spectacle.
Những ánh sáng cực bắc nhảy múa trên bầu trời trong một cảnh tượng đầy cảm hứng.
the scientist's groundbreaking research was an awe-inspiring achievement.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học là một thành tựu đầy cảm hứng.
the climber reached the summit, a moment of awe-inspiring triumph.
Người leo núi đã đạt đến đỉnh, một khoảnh khắc chiến thắng đầy cảm hứng.
the intricate details of the ancient temple were an awe-inspiring testament to human ingenuity.
Những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ là minh chứng đầy cảm hứng cho sự sáng tạo của con người.
the power of the ocean crashing against the shore was an awe-inspiring force.
Sức mạnh của đại dương va đập vào bờ là một lực lượng đầy cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay