awe-inspiring

[Mỹ]/ˈɔːɪnˌspaɪərɪŋ/
[Anh]/ˈɔːˌɪnˌspaɪərɪŋ/

Dịch

adj. gây ra những cảm xúc kính trọng và ngưỡng mộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

awe-inspiring view

khung cảnh đầy cảm hứng

awe-inspiring moment

khoảnh khắc đầy cảm hứng

truly awe-inspiring

thực sự đầy cảm hứng

was awe-inspiring

thật đáng kinh ngạc

awe-inspiring performance

thể hiện đầy cảm hứng

find awe-inspiring

tìm thấy điều đầy cảm hứng

awe-inspiring beauty

vẻ đẹp đầy cảm hứng

so awe-inspiring

quá là đầy cảm hứng

being awe-inspiring

đang đầy cảm hứng

awe-inspiring sight

khung cảnh đáng kinh ngạc

Câu ví dụ

the grand canyon's vastness is truly awe-inspiring.

Sự rộng lớn của hẻm núi Grand thực sự đầy cảm hứng.

the performance of the orchestra was an awe-inspiring display of skill.

Sự thể hiện của dàn nhạc là một màn trình diễn kỹ năng đầy cảm hứng.

witnessing the sunrise over the mountains was an awe-inspiring experience.

Chứng kiến bình minh trên núi là một trải nghiệm đầy cảm hứng.

the sheer scale of the cathedral was an awe-inspiring sight.

Quy mô khổng lồ của nhà thờ là một cảnh tượng đầy cảm hứng.

her dedication to helping others is truly awe-inspiring.

Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự đầy cảm hứng.

the astronaut described the view of earth from space as awe-inspiring.

Các phi hành gia mô tả tầm nhìn về Trái Đất từ không gian là đầy cảm hứng.

the northern lights danced across the sky in an awe-inspiring spectacle.

Những ánh sáng cực bắc nhảy múa trên bầu trời trong một cảnh tượng đầy cảm hứng.

the scientist's groundbreaking research was an awe-inspiring achievement.

Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học là một thành tựu đầy cảm hứng.

the climber reached the summit, a moment of awe-inspiring triumph.

Người leo núi đã đạt đến đỉnh, một khoảnh khắc chiến thắng đầy cảm hứng.

the intricate details of the ancient temple were an awe-inspiring testament to human ingenuity.

Những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ là minh chứng đầy cảm hứng cho sự sáng tạo của con người.

the power of the ocean crashing against the shore was an awe-inspiring force.

Sức mạnh của đại dương va đập vào bờ là một lực lượng đầy cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay