breathtaking

[Mỹ]/'breθteɪkɪŋ/
[Anh]/'brɛθtekɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cực kỳ thú vị hoặc ấn tượng, đáng kinh ngạc; hồi hộp đến mức không thở nổi

Câu ví dụ

the breathtaking beauty of nature.

vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên.

the scene was one of breathtaking beauty.

khung cảnh là một cảnh đẹp ngoạn mục.

a breathtaking car race

một cuộc đua xe ngoạn mục.

a breathtaking horse race

một cuộc đua ngựa ngoạn mục.

an area of breathtaking beauty

một khu vực có vẻ đẹp ngoạn mục.

the horse was jumping with breathtaking fluency.

con ngựa đang nhảy với sự duyên dáng ngoạn mục.

don't miss the chance to visit the breathtaking Dolomites.

Đừng bỏ lỡ cơ hội ghé thăm Dolomites ngoạn mục.

a room with a breathtaking view across the bay

một căn phòng có tầm nhìn ngoạn mục ra vịnh.

Our car was driving at a breathtaking speed down the expressway.

Chiếc xe của chúng tôi đang chạy với tốc độ ngoạn mục xuống đường cao tốc.

El Mirador de Rute is surrounded by the breathtaking mountainous countryside of Córdoba province – the perfect setting for a peaceful getaway.

El Mirador de Rute được bao quanh bởi cảnh quan miền núi ngoạn mục của tỉnh Córdoba - một khung cảnh hoàn hảo cho một chuyến đi thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay