awful

[Mỹ]/'ɔːfʊl/
[Anh]/'ɔfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

a. khủng khiếp; trang nghiêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

an awful lot

rất nhiều

awful weather

thời tiết tồi tệ

Câu ví dụ

That's an awful book.

Đó là một cuốn sách thật tệ.

an awful burden; an awful risk.

một gánh nặng kinh khủng; một rủi ro khủng khiếp.

the most God-awful row.

tiếng ồn khủng khiếp nhất.

I look awful in a swimsuit.

Tôi trông thật tệ khi mặc đồ bơi.

had an awful day at the office.

Tôi đã có một ngày thật tệ tại văn phòng.

The weather is awful today.

Thời tiết thật tệ hôm nay.

I've made an awful fool of myself.

Tôi đã khiến mình trở nên thật ngốc nghếch.

we're an awful long way from the motorway.

Chúng ta cách xa đường cao tốc một quãng đường rất dài.

we've had an awful lot of letters.

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư.

you've still got an awful lot to learn.

Bạn vẫn còn rất nhiều điều phải học.

damn and blast this awful place!.

damn và blast nơi thật tệ này!.

the awful truth was beginning to dawn on him.

sự thật khủng khiếp bắt đầu dần dần lộ ra với anh ấy.

the fans made an awful din.

Những người hâm mộ đã tạo ra một tiếng ồn khủng khiếp.

the accommodation was awful and the food was worse.

Chỗ ở thật tồi tệ và đồ ăn còn tệ hơn.

Compiling a dictionary is an awful sweat.

Viết một cuốn từ điển là một sự vất vả kinh khủng.

He fell on the floor with an awful whomp .

Anh ấy ngã xuống sàn với một tiếng động kinh khủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay