axillaries

[Mỹ]/ˈæksɪlər.iːz/
[Anh]/ˌæk.sɪlˈɛr.i.z/

Dịch

n. Nách hoặc lỗ cánh của chim.; Số nhiều của axillary, đề cập đến các bộ phận của cơ thể gần nách.

Cụm từ & Cách kết hợp

axillary lymph nodes

hạch bạch huyết nách

axillary region

vùng nách

axillary dissection

phẫu thuật nách

axillary vein

tĩnh mạch nách

axillary artery

động mạch nách

axillary brachial plexus

mạng lưới thần kinh cánh tay nách

axillary hair

lông nách

axillary crutches

nạng nách

axillary space

khoảng trống nách

axillary tumor

khối u nách

Câu ví dụ

axillaries are often overlooked in fitness routines.

các cơ nách thường bị bỏ qua trong các bài tập thể dục.

proper hygiene of the axillaries is important for health.

vệ sinh nách đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.

many athletes focus on strengthening their axillaries.

nhiều vận động viên tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của cơ nách.

in anatomy, the axillaries are crucial for arm movement.

trong giải phẫu học, cơ nách rất quan trọng cho chuyển động của cánh tay.

injuries to the axillaries can affect shoulder mobility.

chấn thương ở cơ nách có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của vai.

stretching the axillaries can improve flexibility.

kéo giãn cơ nách có thể cải thiện sự linh hoạt.

some exercises specifically target the axillaries.

một số bài tập nhắm mục tiêu cụ thể vào cơ nách.

massage can help relieve tension in the axillaries.

xoa bóp có thể giúp giảm căng thẳng ở cơ nách.

understanding the axillaries' function is essential for trainers.

hiểu rõ chức năng của cơ nách là điều cần thiết đối với huấn luyện viên.

in yoga, poses can engage the axillaries effectively.

trong yoga, các tư thế có thể tác động hiệu quả đến cơ nách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay