| số nhiều | underarms |
underarm odor
mùi cơ thể
shave underarm
cạo lông nách
She applied deodorant to her underarm before going to the gym.
Cô ấy đã thoa khử mùi lên nách trước khi đến phòng tập thể dục.
He raised his hand and waved, revealing his hairy underarm.
Anh ta giơ tay vẫy, để lộ nách nhiều lông.
The athlete felt a sharp pain in her underarm during the race.
Vận động viên cảm thấy đau nhói ở nách trong khi thi đấu.
The doctor examined the lump in her underarm and ordered further tests.
Bác sĩ đã kiểm tra khối u ở nách của cô ấy và yêu cầu các xét nghiệm thêm.
She wore a sleeveless dress to show off her smooth underarm skin.
Cô ấy mặc một chiếc váy không tay để khoe làn da nách mịn màng của mình.
He felt embarrassed when his underarm sweat stains showed through his shirt.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi vết ố mồ hôi nách của anh ấy lộ ra ngoài qua áo sơ mi.
The dancer lifted her arms gracefully, exposing her toned underarm muscles.
Người khiêu vũ nâng cánh tay lên một cách duyên dáng, để lộ cơ nách săn chắc của cô ấy.
The underarm odor was so strong that it made everyone in the room uncomfortable.
Mùi nách quá nồng nặc khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.
He accidentally elbowed her in the underarm during the crowded concert.
Anh ta vô tình dùng khuỷu tay đánh vào nách cô ấy trong buổi hòa nhạc đông đúc.
She felt a tingling sensation in her underarm after applying the new lotion.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác tê tê ở nách sau khi thoa kem dưỡng mới.
underarm odor
mùi cơ thể
shave underarm
cạo lông nách
She applied deodorant to her underarm before going to the gym.
Cô ấy đã thoa khử mùi lên nách trước khi đến phòng tập thể dục.
He raised his hand and waved, revealing his hairy underarm.
Anh ta giơ tay vẫy, để lộ nách nhiều lông.
The athlete felt a sharp pain in her underarm during the race.
Vận động viên cảm thấy đau nhói ở nách trong khi thi đấu.
The doctor examined the lump in her underarm and ordered further tests.
Bác sĩ đã kiểm tra khối u ở nách của cô ấy và yêu cầu các xét nghiệm thêm.
She wore a sleeveless dress to show off her smooth underarm skin.
Cô ấy mặc một chiếc váy không tay để khoe làn da nách mịn màng của mình.
He felt embarrassed when his underarm sweat stains showed through his shirt.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi vết ố mồ hôi nách của anh ấy lộ ra ngoài qua áo sơ mi.
The dancer lifted her arms gracefully, exposing her toned underarm muscles.
Người khiêu vũ nâng cánh tay lên một cách duyên dáng, để lộ cơ nách săn chắc của cô ấy.
The underarm odor was so strong that it made everyone in the room uncomfortable.
Mùi nách quá nồng nặc khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.
He accidentally elbowed her in the underarm during the crowded concert.
Anh ta vô tình dùng khuỷu tay đánh vào nách cô ấy trong buổi hòa nhạc đông đúc.
She felt a tingling sensation in her underarm after applying the new lotion.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác tê tê ở nách sau khi thoa kem dưỡng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay