ayurveda

[Mỹ]/aɪˈvɜːrdə/
[Anh]/aɪˈvɜːr.də/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hệ thống y học truyền thống Ấn Độ nhấn mạnh sự khỏe mạnh toàn diện và các biện pháp tự nhiên.
Các dạng của từ
số nhiềuayurvedas

Cụm từ & Cách kết hợp

ayurveda expert

chuyên gia ayurveda

practice ayurveda

thực hành ayurveda

ayurveda wellness retreat

khu nghỉ dưỡng sức khỏe ayurveda

learn about ayurveda

tìm hiểu về ayurveda

ayurveda and yoga

ayurveda và yoga

benefits of ayurveda

lợi ích của ayurveda

Câu ví dụ

ayurveda emphasizes the balance between mind, body, and spirit.

ayurveda nhấn mạnh sự cân bằng giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần.

ayurveda uses natural herbs to promote health.

ayurveda sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để thúc đẩy sức khỏe.

practicing ayurveda can lead to a healthier lifestyle.

việc thực hành ayurveda có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.

ayurveda teaches the importance of diet and nutrition.

ayurveda dạy tầm quan trọng của chế độ ăn uống và dinh dưỡng.

ayurveda believes in individualized treatment plans.

ayurveda tin tưởng vào các kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

understanding ayurveda can enhance your well-being.

hiểu biết về ayurveda có thể nâng cao sức khỏe của bạn.

ayurveda promotes detoxification through various methods.

ayurveda thúc đẩy giải độc qua nhiều phương pháp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay