holistic

[Mỹ]/həʊˈlɪstɪk/
[Anh]/ho'lɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hoàn chỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

holistic approach

cách tiếp cận toàn diện

holistic health

sức khỏe toàn diện

holistic medicine

y học toàn diện

holistic education

giáo dục toàn diện

Câu ví dụ

holistic medicine; holistic ecology.

y học toàn diện; sinh thái học toàn diện.

His work in Nutrition, Iridology and Holistic Health is legendary and is seriously embraced by people of all walks of life.

Công việc của ông trong lĩnh vực Dinh dưỡng, Thần kinh học và Sức khỏe Toàn diện là huyền thoại và được mọi người ở mọi tầng lớp xã hội nhiệt tình đón nhận.

Catechesis for the children, holistic education, missions deep inside the nation, help for the poor has given rise to a generous sowing which continues today”.

Việc truyền giáo cho trẻ em, giáo dục toàn diện, các sứ mệnh sâu sắc trong lòng đất nước, giúp đỡ người nghèo đã nảy sinh một sự gieo hạt hào phóng vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.”

She takes a holistic approach to healthcare, focusing on both physical and mental well-being.

Cô ấy áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe, tập trung vào cả thể chất và tinh thần.

Holistic medicine considers the whole person, including physical, mental, and emotional aspects.

Y học toàn diện xem xét toàn bộ người, bao gồm cả các khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc.

A holistic diet includes not only what you eat, but also how it affects your overall health.

Chế độ ăn uống toàn diện không chỉ bao gồm những gì bạn ăn mà còn cả tác động của nó đến sức khỏe tổng thể của bạn.

Holistic education aims to develop students intellectually, emotionally, and socially.

Giáo dục toàn diện hướng đến việc phát triển học sinh về mặt trí tuệ, cảm xúc và xã hội.

Holistic therapy addresses the person as a whole, rather than focusing on specific symptoms.

Liệu pháp toàn diện giải quyết người như một thể toàn thể, thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng cụ thể.

The holistic approach to business management considers the interconnectedness of all aspects of a company.

Phương pháp tiếp cận toàn diện trong quản lý kinh doanh xem xét sự liên kết của tất cả các khía cạnh của một công ty.

Holistic healing practices often combine traditional and alternative therapies for a comprehensive approach.

Các phương pháp chữa bệnh toàn diện thường kết hợp các liệu pháp truyền thống và thay thế để có một phương pháp toàn diện.

Holistic design takes into account the environmental, social, and economic impacts of a product or project.

Thiết kế toàn diện xem xét các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế của một sản phẩm hoặc dự án.

Holistic management involves considering the long-term effects of decisions on all aspects of a system.

Quản lý toàn diện liên quan đến việc xem xét các tác động lâu dài của các quyết định đối với tất cả các khía cạnh của một hệ thống.

Holistic therapy may include techniques such as acupuncture, massage, and meditation to promote overall well-being.

Liệu pháp toàn diện có thể bao gồm các kỹ thuật như châm cứu, massage và thiền định để thúc đẩy sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay