azoth

[Mỹ]/ˈeɪzoʊθ/
[Anh]/əˈzoʊθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất alchemical huyền thoại được tin là chìa khóa cho sự bất tử và có khả năng chuyển đổi kim loại cơ bản thành vàng.; Thủy ngân.

Cụm từ & Cách kết hợp

the philosopher's azoth

azoth của nhà triết học

seek the azoth

tìm kiếm azoth

the elusive azoth

azoth khó nắm bắt

azoth's power

sức mạnh của azoth

unlock the azoth

mở khóa azoth

the alchemist's azoth

azoth của nhà giả kim

Câu ví dụ

azoth is often considered a symbol of transformation.

azoth thường được xem là biểu tượng của sự biến đổi.

many alchemists seek the secret of azoth.

nhiều nhà giả kim tìm kiếm bí mật của azoth.

in alchemy, azoth represents the universal solvent.

trong thuật giả kim, azoth đại diện cho dung môi phổ quát.

azoth is linked to the concept of the philosopher's stone.

azoth liên quan đến khái niệm đá triết.

legends often mention azoth in the context of immortality.

các câu chuyện truyền thuyết thường nhắc đến azoth trong bối cảnh về sự bất tử.

many believe that azoth can lead to enlightenment.

nhiều người tin rằng azoth có thể dẫn đến sự khai sáng.

alchemists use azoth in their quest for perfection.

các nhà giả kim sử dụng azoth trong hành trình tìm kiếm sự hoàn hảo.

azoth embodies the unity of opposites in alchemy.

azoth thể hiện sự thống nhất của những điều đối lập trong thuật giả kim.

some texts describe azoth as the ultimate goal of alchemy.

một số văn bản mô tả azoth là mục tiêu cuối cùng của thuật giả kim.

understanding azoth requires deep knowledge of alchemical principles.

hiểu azoth đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các nguyên tắc thuật giả kim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay