the sheep were baaing loudly in the field.
Những con cừu đang kêu meo meo lớn tiếng trong đồng cỏ.
i could hear the baaing of the lambs from a distance.
Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu meo meo của những con cừu con từ xa.
the baaing of the sheep signaled the end of the day.
Tiếng kêu meo meo của những con cừu báo hiệu cuối ngày.
as we approached the farm, the baaing grew louder.
Khi chúng tôi đến gần trang trại, tiếng kêu meo meo lớn hơn.
the farmer called the sheep, and they responded with baaing.
Người nông dân gọi những con cừu và chúng trả lời bằng tiếng kêu meo meo.
children enjoyed the baaing sound during the farm visit.
Trẻ em thích thú với âm thanh kêu meo meo trong chuyến tham quan trang trại.
we recorded the baaing of the sheep for our project.
Chúng tôi đã thu âm tiếng kêu meo meo của những con cừu cho dự án của mình.
the baaing indicated that the sheep were hungry.
Tiếng kêu meo meo cho thấy những con cừu đang đói.
listening to the baaing can be quite soothing.
Nghe tiếng kêu meo meo có thể khá êm dịu.
during spring, the baaing of newborn lambs fills the air.
Trong mùa xuân, tiếng kêu meo meo của những con cừu con mới sinh tràn ngập không khí.
the sheep were baaing loudly in the field.
Những con cừu đang kêu meo meo lớn tiếng trong đồng cỏ.
i could hear the baaing of the lambs from a distance.
Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu meo meo của những con cừu con từ xa.
the baaing of the sheep signaled the end of the day.
Tiếng kêu meo meo của những con cừu báo hiệu cuối ngày.
as we approached the farm, the baaing grew louder.
Khi chúng tôi đến gần trang trại, tiếng kêu meo meo lớn hơn.
the farmer called the sheep, and they responded with baaing.
Người nông dân gọi những con cừu và chúng trả lời bằng tiếng kêu meo meo.
children enjoyed the baaing sound during the farm visit.
Trẻ em thích thú với âm thanh kêu meo meo trong chuyến tham quan trang trại.
we recorded the baaing of the sheep for our project.
Chúng tôi đã thu âm tiếng kêu meo meo của những con cừu cho dự án của mình.
the baaing indicated that the sheep were hungry.
Tiếng kêu meo meo cho thấy những con cừu đang đói.
listening to the baaing can be quite soothing.
Nghe tiếng kêu meo meo có thể khá êm dịu.
during spring, the baaing of newborn lambs fills the air.
Trong mùa xuân, tiếng kêu meo meo của những con cừu con mới sinh tràn ngập không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay