quieting the noise
hạ nhiệt sự ồn ào
quieting the mind
hạ nhiệt tâm trí
quieting the crowd
hạ nhiệt đám đông
quieting the storm
hạ nhiệt cơn bão
quieting your thoughts
hạ nhiệt những suy nghĩ của bạn
quieting the spirit
hạ nhiệt tinh thần
quieting the chatter
hạ nhiệt những cuộc trò chuyện
quieting the room
hạ nhiệt căn phòng
quieting the fears
hạ nhiệt nỗi sợ
quieting the chaos
hạ nhiệt sự hỗn loạn
the teacher used a calming voice for quieting the noisy classroom.
giáo viên đã sử dụng giọng nói nhẹ nhàng để làm yên lặng lớp học ồn ào.
quieting the mind is essential for meditation.
làm dịu tâm trí là điều cần thiết cho thiền định.
she found quieting music helped her focus while studying.
cô ấy thấy rằng nhạc nhẹ nhàng giúp cô ấy tập trung khi học.
they are quieting the children before bedtime.
họ đang làm yên ắng các con trước khi đi ngủ.
quieting the storm within is a journey of self-discovery.
làm dịu cơn bão bên trong là một hành trình khám phá bản thân.
he practiced quieting techniques to reduce his anxiety.
anh ấy đã thực hành các kỹ thuật làm dịu để giảm bớt sự lo lắng của mình.
quieting the crowd took longer than expected.
việc làm yên ắng đám đông mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she is skilled at quieting her thoughts during stressful moments.
cô ấy rất giỏi trong việc làm dịu tâm trí của mình trong những thời điểm căng thẳng.
quieting distractions is key to being productive.
làm dịu những yếu tố gây xao nhãng là chìa khóa để tăng năng suất.
he used deep breathing for quieting his nerves before the presentation.
anh ấy đã sử dụng kỹ thuật thở sâu để làm dịu thần kinh của mình trước buổi thuyết trình.
quieting the noise
hạ nhiệt sự ồn ào
quieting the mind
hạ nhiệt tâm trí
quieting the crowd
hạ nhiệt đám đông
quieting the storm
hạ nhiệt cơn bão
quieting your thoughts
hạ nhiệt những suy nghĩ của bạn
quieting the spirit
hạ nhiệt tinh thần
quieting the chatter
hạ nhiệt những cuộc trò chuyện
quieting the room
hạ nhiệt căn phòng
quieting the fears
hạ nhiệt nỗi sợ
quieting the chaos
hạ nhiệt sự hỗn loạn
the teacher used a calming voice for quieting the noisy classroom.
giáo viên đã sử dụng giọng nói nhẹ nhàng để làm yên lặng lớp học ồn ào.
quieting the mind is essential for meditation.
làm dịu tâm trí là điều cần thiết cho thiền định.
she found quieting music helped her focus while studying.
cô ấy thấy rằng nhạc nhẹ nhàng giúp cô ấy tập trung khi học.
they are quieting the children before bedtime.
họ đang làm yên ắng các con trước khi đi ngủ.
quieting the storm within is a journey of self-discovery.
làm dịu cơn bão bên trong là một hành trình khám phá bản thân.
he practiced quieting techniques to reduce his anxiety.
anh ấy đã thực hành các kỹ thuật làm dịu để giảm bớt sự lo lắng của mình.
quieting the crowd took longer than expected.
việc làm yên ắng đám đông mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she is skilled at quieting her thoughts during stressful moments.
cô ấy rất giỏi trong việc làm dịu tâm trí của mình trong những thời điểm căng thẳng.
quieting distractions is key to being productive.
làm dịu những yếu tố gây xao nhãng là chìa khóa để tăng năng suất.
he used deep breathing for quieting his nerves before the presentation.
anh ấy đã sử dụng kỹ thuật thở sâu để làm dịu thần kinh của mình trước buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay