babykin

[Mỹ]/ˈbeɪbikɪn/
[Anh]/ˈbeɪbikɪn/

Dịch

n. một từ gọi thân mật cho một em bé
Các dạng của từ
số nhiềubabykins

Cụm từ & Cách kết hợp

my babykin

em bé của anh

come here babykin

đến đây em bé

sweet babykin

em bé ngọt ngào

don't cry babykin

đừng khóc em bé

babykin is sleeping

em bé đang ngủ

good babykin

em bé tốt

babykin needs milk

em bé cần sữa

babykin loves mommy

em bé yêu mẹ

hold babykin

ôm em bé

babykin is cute

em bé dễ thương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay