| số nhiều | babykins |
my babykin
em bé của anh
come here babykin
đến đây em bé
sweet babykin
em bé ngọt ngào
don't cry babykin
đừng khóc em bé
babykin is sleeping
em bé đang ngủ
good babykin
em bé tốt
babykin needs milk
em bé cần sữa
babykin loves mommy
em bé yêu mẹ
hold babykin
ôm em bé
babykin is cute
em bé dễ thương
my babykin
em bé của anh
come here babykin
đến đây em bé
sweet babykin
em bé ngọt ngào
don't cry babykin
đừng khóc em bé
babykin is sleeping
em bé đang ngủ
good babykin
em bé tốt
babykin needs milk
em bé cần sữa
babykin loves mommy
em bé yêu mẹ
hold babykin
ôm em bé
babykin is cute
em bé dễ thương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay