| số nhiều | backroads |
backroad trip
chuyến đi đường nhánh
take the backroads
đi theo những con đường nhánh
hidden backroad gem
viên ngọc ẩn trên đường nhánh
winding backroad
đường nhánh quanh co
explore the backroads
khám phá những con đường nhánh
long, desolate backroad
đường nhánh dài, hoang vắng
backroad diner
quán ăn đường nhánh
we decided to take the backroad to avoid traffic.
Chúng tôi quyết định đi đường nhánh để tránh giao thông.
the backroad leads to a beautiful hidden lake.
Đường nhánh dẫn đến một hồ nước ẩn đẹp như tranh vẽ.
driving on the backroad was a refreshing change of pace.
Lái xe trên đường nhánh là một sự thay đổi nhịp độ sảng khoái.
she discovered a quaint café while exploring the backroad.
Cô ấy tìm thấy một quán cà phê cổ kính trong khi khám phá đường nhánh.
we often ride our bikes down the backroad during weekends.
Chúng tôi thường đi xe đạp xuống đường nhánh vào cuối tuần.
the backroad is often less traveled and more scenic.
Đường nhánh thường ít đi lại hơn và có phong cảnh đẹp hơn.
he prefers the backroad for its peaceful surroundings.
Anh ấy thích đường nhánh vì không khí yên bình.
taking the backroad can save you time on busy days.
Đi đường nhánh có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian vào những ngày bận rộn.
they got lost on the backroad but enjoyed the adventure.
Họ bị lạc trên đường nhánh nhưng vẫn tận hưởng chuyến phiêu lưu.
the backroad was lined with beautiful wildflowers.
Đường nhánh được bao quanh bởi những bông hoa dại xinh đẹp.
backroad trip
chuyến đi đường nhánh
take the backroads
đi theo những con đường nhánh
hidden backroad gem
viên ngọc ẩn trên đường nhánh
winding backroad
đường nhánh quanh co
explore the backroads
khám phá những con đường nhánh
long, desolate backroad
đường nhánh dài, hoang vắng
backroad diner
quán ăn đường nhánh
we decided to take the backroad to avoid traffic.
Chúng tôi quyết định đi đường nhánh để tránh giao thông.
the backroad leads to a beautiful hidden lake.
Đường nhánh dẫn đến một hồ nước ẩn đẹp như tranh vẽ.
driving on the backroad was a refreshing change of pace.
Lái xe trên đường nhánh là một sự thay đổi nhịp độ sảng khoái.
she discovered a quaint café while exploring the backroad.
Cô ấy tìm thấy một quán cà phê cổ kính trong khi khám phá đường nhánh.
we often ride our bikes down the backroad during weekends.
Chúng tôi thường đi xe đạp xuống đường nhánh vào cuối tuần.
the backroad is often less traveled and more scenic.
Đường nhánh thường ít đi lại hơn và có phong cảnh đẹp hơn.
he prefers the backroad for its peaceful surroundings.
Anh ấy thích đường nhánh vì không khí yên bình.
taking the backroad can save you time on busy days.
Đi đường nhánh có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian vào những ngày bận rộn.
they got lost on the backroad but enjoyed the adventure.
Họ bị lạc trên đường nhánh nhưng vẫn tận hưởng chuyến phiêu lưu.
the backroad was lined with beautiful wildflowers.
Đường nhánh được bao quanh bởi những bông hoa dại xinh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay