backtracking

[Mỹ]/[ˈbæktrækɪŋ]/
[Anh]/[ˈbæktrækɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động trở về trạng thái hoặc quyết định trước đó; một kỹ thuật giải quyết vấn đề được sử dụng trong khoa học máy tính và toán học
v. trở về hoặc quay trở lại trạng thái hoặc vị trí trước đó; đi ngược lại các bước của mình; thay đổi ý kiến hoặc quan điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

backtracking now

đang lùi lại

backtracking steps

các bước lùi lại

backtracking quickly

lùi lại nhanh chóng

backtracking process

quy trình lùi lại

backtracking route

tuyến đường lùi lại

backtracking analysis

phân tích lùi lại

backtracking efforts

nỗ lực lùi lại

backtracking evidence

bằng chứng lùi lại

backtracking logic

logic lùi lại

backtracking strategy

chiến lược lùi lại

Câu ví dụ

the ai agent used backtracking to explore different solution paths.

AI agent đã sử dụng phương pháp quay lui để khám phá các đường dẫn giải pháp khác nhau.

during debugging, i often find myself backtracking to check earlier code.

Trong quá trình gỡ lỗi, tôi thường thấy mình phải quay lại kiểm tra các đoạn mã trước đó.

the algorithm employed backtracking to solve the complex puzzle.

Thuật toán đã sử dụng phương pháp quay lui để giải quyết câu đố phức tạp.

we had to backtrack on our initial plan due to unforeseen circumstances.

Chúng tôi đã phải quay lại kế hoạch ban đầu do những tình huống bất ngờ.

backtracking in the maze proved to be a frustrating experience.

Việc quay lui trong mê cung đã trở thành một trải nghiệm gây khó chịu.

the search algorithm utilized backtracking to find the optimal route.

Thuật toán tìm kiếm đã sử dụng phương pháp quay lui để tìm đường đi tối ưu.

after realizing my mistake, i started backtracking my steps.

Sau khi nhận ra sai lầm của mình, tôi bắt đầu quay lại các bước đã đi.

the software uses backtracking to recover from errors gracefully.

Phần mềm sử dụng phương pháp quay lui để khắc phục lỗi một cách duyên dáng.

the team decided to backtrack and re-evaluate the data.

Nhóm đã quyết định quay lại và đánh giá lại dữ liệu.

backtracking is a common technique in constraint satisfaction problems.

Phương pháp quay lui là một kỹ thuật phổ biến trong các bài toán thỏa mãn ràng buộc.

the robot's path planning involved extensive backtracking simulations.

Việc lập kế hoạch đường đi của robot bao gồm các mô phỏng quay lui rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay