backward-looking analysis
phân tích nhìn lại
being backward-looking
làm việc theo hướng nhìn lại
backward-looking policy
chính sách nhìn lại
too backward-looking
quá nhìn lại
backward-looking approach
phương pháp nhìn lại
backward-looking perspective
quan điểm nhìn lại
backward-looking view
quan điểm nhìn lại
highly backward-looking
rất nhìn lại
backward-looking stance
thái độ nhìn lại
backward-looking trends
xu hướng nhìn lại
the company's backward-looking analysis revealed several missed opportunities.
Phân tích nhìn lại của công ty đã tiết lộ một số cơ hội đã bỏ lỡ.
we need to avoid being too backward-looking and focus on future innovation.
Chúng ta cần tránh quá chú trọng vào việc nhìn lại và tập trung vào đổi mới tương lai.
his backward-looking perspective often hindered progress on new projects.
Tư duy nhìn lại của anh ấy thường cản trở tiến độ của các dự án mới.
the investigation was largely backward-looking, examining past events.
Điều tra chủ yếu mang tính nhìn lại, xem xét các sự kiện trong quá khứ.
a backward-looking approach can be useful for learning from mistakes.
Một cách tiếp cận nhìn lại có thể hữu ích để học hỏi từ sai lầm.
the report offered a backward-looking assessment of the previous year's performance.
Báo cáo cung cấp một đánh giá nhìn lại về hiệu quả của năm trước.
it's important to balance backward-looking lessons with forward-thinking strategies.
Rất quan trọng để cân bằng giữa những bài học nhìn lại với các chiến lược tư duy tiến取.
the committee conducted a backward-looking review of the policy implementation.
Hội đồng đã tiến hành một cuộc xem xét nhìn lại về việc thực hiện chính sách.
we shouldn't let a backward-looking mentality prevent us from taking risks.
Chúng ta không nên để tư duy nhìn lại cản trở chúng ta trong việc chấp nhận rủi ro.
the backward-looking data provided valuable insights into customer behavior.
Dữ liệu nhìn lại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về hành vi của khách hàng.
the historian's backward-looking research illuminated a forgotten era.
Nghiên cứu nhìn lại của nhà sử học đã làm sáng tỏ một thời đại bị lãng quên.
backward-looking analysis
phân tích nhìn lại
being backward-looking
làm việc theo hướng nhìn lại
backward-looking policy
chính sách nhìn lại
too backward-looking
quá nhìn lại
backward-looking approach
phương pháp nhìn lại
backward-looking perspective
quan điểm nhìn lại
backward-looking view
quan điểm nhìn lại
highly backward-looking
rất nhìn lại
backward-looking stance
thái độ nhìn lại
backward-looking trends
xu hướng nhìn lại
the company's backward-looking analysis revealed several missed opportunities.
Phân tích nhìn lại của công ty đã tiết lộ một số cơ hội đã bỏ lỡ.
we need to avoid being too backward-looking and focus on future innovation.
Chúng ta cần tránh quá chú trọng vào việc nhìn lại và tập trung vào đổi mới tương lai.
his backward-looking perspective often hindered progress on new projects.
Tư duy nhìn lại của anh ấy thường cản trở tiến độ của các dự án mới.
the investigation was largely backward-looking, examining past events.
Điều tra chủ yếu mang tính nhìn lại, xem xét các sự kiện trong quá khứ.
a backward-looking approach can be useful for learning from mistakes.
Một cách tiếp cận nhìn lại có thể hữu ích để học hỏi từ sai lầm.
the report offered a backward-looking assessment of the previous year's performance.
Báo cáo cung cấp một đánh giá nhìn lại về hiệu quả của năm trước.
it's important to balance backward-looking lessons with forward-thinking strategies.
Rất quan trọng để cân bằng giữa những bài học nhìn lại với các chiến lược tư duy tiến取.
the committee conducted a backward-looking review of the policy implementation.
Hội đồng đã tiến hành một cuộc xem xét nhìn lại về việc thực hiện chính sách.
we shouldn't let a backward-looking mentality prevent us from taking risks.
Chúng ta không nên để tư duy nhìn lại cản trở chúng ta trong việc chấp nhận rủi ro.
the backward-looking data provided valuable insights into customer behavior.
Dữ liệu nhìn lại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về hành vi của khách hàng.
the historian's backward-looking research illuminated a forgotten era.
Nghiên cứu nhìn lại của nhà sử học đã làm sáng tỏ một thời đại bị lãng quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay