bacteriostatic effect
hiệu quả ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic agent
chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic properties
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn
achieve bacteriostatic results
đạt được kết quả ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic activity
khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic mechanism
cơ chế ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic concentration
nồng độ ức chế sự phát triển của vi khuẩn
minimum bacteriostatic concentration
nồng độ tối thiểu ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic antibiotic
kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic ointment
thuốc bôi da ức chế sự phát triển của vi khuẩn
the bacteriostatic effect of the drug was significant in the study.
tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn của thuốc rất quan trọng trong nghiên cứu.
many antibiotics have a bacteriostatic mechanism of action.
nhiều loại kháng sinh có cơ chế tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
bacteriostatic agents are used to control bacterial growth.
các chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn.
the bacteriostatic properties of the solution make it ideal for preservation.
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn của dung dịch khiến nó trở nên lý tưởng cho việc bảo quản.
using a bacteriostatic treatment can prolong the shelf life of products.
sử dụng phương pháp điều trị ức chế sự phát triển của vi khuẩn có thể kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
some food preservatives have bacteriostatic effects.
một số chất bảo quản thực phẩm có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
the bacteriostatic nature of the compound was confirmed through tests.
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn của hợp chất đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm.
bacteriostatic substances are essential in many clinical applications.
các chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn là rất cần thiết trong nhiều ứng dụng lâm sàng.
research continues on new bacteriostatic compounds for medical use.
nghiên cứu tiếp tục về các hợp chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn mới để sử dụng y tế.
understanding the bacteriostatic action can help develop better antibiotics.
hiểu rõ về tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn có thể giúp phát triển các loại kháng sinh tốt hơn.
bacteriostatic effect
hiệu quả ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic agent
chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic properties
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn
achieve bacteriostatic results
đạt được kết quả ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic activity
khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic mechanism
cơ chế ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic concentration
nồng độ ức chế sự phát triển của vi khuẩn
minimum bacteriostatic concentration
nồng độ tối thiểu ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic antibiotic
kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn
bacteriostatic ointment
thuốc bôi da ức chế sự phát triển của vi khuẩn
the bacteriostatic effect of the drug was significant in the study.
tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn của thuốc rất quan trọng trong nghiên cứu.
many antibiotics have a bacteriostatic mechanism of action.
nhiều loại kháng sinh có cơ chế tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
bacteriostatic agents are used to control bacterial growth.
các chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn.
the bacteriostatic properties of the solution make it ideal for preservation.
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn của dung dịch khiến nó trở nên lý tưởng cho việc bảo quản.
using a bacteriostatic treatment can prolong the shelf life of products.
sử dụng phương pháp điều trị ức chế sự phát triển của vi khuẩn có thể kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
some food preservatives have bacteriostatic effects.
một số chất bảo quản thực phẩm có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
the bacteriostatic nature of the compound was confirmed through tests.
tính chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn của hợp chất đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm.
bacteriostatic substances are essential in many clinical applications.
các chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn là rất cần thiết trong nhiều ứng dụng lâm sàng.
research continues on new bacteriostatic compounds for medical use.
nghiên cứu tiếp tục về các hợp chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn mới để sử dụng y tế.
understanding the bacteriostatic action can help develop better antibiotics.
hiểu rõ về tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn có thể giúp phát triển các loại kháng sinh tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay