bailout package
gói cứu trợ
government bailout
cứu trợ của chính phủ
financial bailout
cứu trợ tài chính
bank bailout
cứu trợ ngân hàng
bailout fund
quỹ cứu trợ
national bailout
cứu trợ quốc gia
a last-ditch bailout
cứu trợ phút chót
bailout controversy
sự tranh cãi về việc cứu trợ
successful bailout
cứu trợ thành công
failed bailout
cứu trợ thất bại
the government announced a bailout for struggling industries.
Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ cho các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
many citizens were unhappy with the bank bailout.
Nhiều người dân không hài lòng với việc cứu trợ ngân hàng.
the bailout package included financial aid and loans.
Gói cứu trợ bao gồm các khoản hỗ trợ tài chính và cho vay.
critics argue that the bailout favors large corporations.
Các nhà phê bình cho rằng việc cứu trợ ưu ái các tập đoàn lớn.
after the financial crisis, a massive bailout was necessary.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính, một khoản cứu trợ lớn là cần thiết.
the bailout helped stabilize the economy during tough times.
Việc cứu trợ đã giúp ổn định nền kinh tế trong những thời điểm khó khăn.
some politicians are calling for a bailout of the airline industry.
Một số chính trị gia kêu gọi cứu trợ ngành hàng không.
the bailout drew mixed reactions from the public.
Việc cứu trợ nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.
investors were relieved by the news of the bailout.
Các nhà đầu tư đã thở phào nhẹ nhõm trước tin tức về việc cứu trợ.
without a bailout, many companies would have gone bankrupt.
Nếu không có việc cứu trợ, nhiều công ty đã phải phá sản.
bailout package
gói cứu trợ
government bailout
cứu trợ của chính phủ
financial bailout
cứu trợ tài chính
bank bailout
cứu trợ ngân hàng
bailout fund
quỹ cứu trợ
national bailout
cứu trợ quốc gia
a last-ditch bailout
cứu trợ phút chót
bailout controversy
sự tranh cãi về việc cứu trợ
successful bailout
cứu trợ thành công
failed bailout
cứu trợ thất bại
the government announced a bailout for struggling industries.
Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ cho các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
many citizens were unhappy with the bank bailout.
Nhiều người dân không hài lòng với việc cứu trợ ngân hàng.
the bailout package included financial aid and loans.
Gói cứu trợ bao gồm các khoản hỗ trợ tài chính và cho vay.
critics argue that the bailout favors large corporations.
Các nhà phê bình cho rằng việc cứu trợ ưu ái các tập đoàn lớn.
after the financial crisis, a massive bailout was necessary.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính, một khoản cứu trợ lớn là cần thiết.
the bailout helped stabilize the economy during tough times.
Việc cứu trợ đã giúp ổn định nền kinh tế trong những thời điểm khó khăn.
some politicians are calling for a bailout of the airline industry.
Một số chính trị gia kêu gọi cứu trợ ngành hàng không.
the bailout drew mixed reactions from the public.
Việc cứu trợ nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.
investors were relieved by the news of the bailout.
Các nhà đầu tư đã thở phào nhẹ nhõm trước tin tức về việc cứu trợ.
without a bailout, many companies would have gone bankrupt.
Nếu không có việc cứu trợ, nhiều công ty đã phải phá sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay