baldies

[Mỹ]/ˈbɑːldɪ/
[Anh]/ˈbɔːldi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có đầu hói; Baldy (tên gọi)
adj. hói; có đầu hói; một người hói (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

baldy head

đầu hói

baldy pate

pate hói

the old baldy

người đàn ông hói đầu

Câu ví dụ

my friend is a bit of a baldy.

Bạn của tôi hơi bị hói.

he jokes about being a baldy.

Anh ấy thường đùa về việc bị hói.

many baldy celebrities embrace their look.

Nhiều người nổi tiếng hói chấp nhận vẻ ngoài của họ.

she called him a baldy in a playful way.

Cô ấy gọi anh ấy là người hói một cách trêu chọc.

being a baldy doesn't bother him at all.

Việc bị hói không hề làm anh ấy khó chịu.

he decided to embrace being a baldy.

Anh ấy quyết định chấp nhận việc bị hói.

my dad has been a baldy for years.

Bố tôi đã hói nhiều năm rồi.

some people think baldy looks stylish.

Một số người nghĩ rằng kiểu tóc hói trông phong cách.

he wears hats to cover his baldy head.

Anh ấy đội mũ để che đầu hói của mình.

she loves her partner, even though he's a baldy.

Cô ấy yêu người bạn đời của mình, ngay cả khi anh ấy bị hói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay