| số nhiều | ballerinas |
a ballerina who is an ornament to the world of dance.
một vũ công ba lê là một món trang sức cho thế giới của điệu nhảy.
Royal Ballerina was touched off by Intrepidity in the English Oaks.
Royal Ballerina đã bị khơi gợi bởi Intrepidity tại English Oaks.
All the moves of the ballerina were graceful.
Tất cả các động tác của vũ công ba lê đều duyên dáng.
When she was a little girl, she dreamed of becoming a ballerina.
Khi cô còn là một cô bé, cô đã mơ trở thành vũ công ba lê.
The graceful ballerina twirled across the stage.
Vũ công ba lê duyên dáng đã xoay trên sân khấu.
She dreams of becoming a professional ballerina one day.
Cô ấy mơ trở thành một vũ công ba lê chuyên nghiệp một ngày nào đó.
The ballerina's delicate movements captivated the audience.
Những chuyển động nhẹ nhàng của vũ công ba lê đã chinh phục khán giả.
The ballerina practiced tirelessly to perfect her technique.
Vũ công ba lê đã luyện tập không ngừng nghỉ để hoàn thiện kỹ thuật của mình.
The ballerina gracefully leaped into the air with ease.
Vũ công ba lê đã nhẹ nhàng nhảy lên không trung một cách dễ dàng.
The ballerina wore a beautiful tutu for her performance.
Vũ công ba lê đã mặc một bộ váy tutu đẹp cho buổi biểu diễn của cô.
The ballerina's pointe shoes were worn from hours of practice.
Đôi giày ngón chân của vũ công ba lê đã cũ sau nhiều giờ luyện tập.
The ballerina's elegant posture added to her performance's charm.
Tư thế duyên dáng của vũ công ba lê đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ cho màn trình diễn của cô.
The ballerina's dedication to her craft was evident in every movement.
Sự tận tâm của vũ công ba lê với nghề nghiệp của cô ấy thể hiện rõ ở mọi chuyển động.
The ballerina's performance was a true work of art.
Màn biểu diễn của vũ công ba lê là một tác phẩm nghệ thuật thực sự.
a ballerina who is an ornament to the world of dance.
một vũ công ba lê là một món trang sức cho thế giới của điệu nhảy.
Royal Ballerina was touched off by Intrepidity in the English Oaks.
Royal Ballerina đã bị khơi gợi bởi Intrepidity tại English Oaks.
All the moves of the ballerina were graceful.
Tất cả các động tác của vũ công ba lê đều duyên dáng.
When she was a little girl, she dreamed of becoming a ballerina.
Khi cô còn là một cô bé, cô đã mơ trở thành vũ công ba lê.
The graceful ballerina twirled across the stage.
Vũ công ba lê duyên dáng đã xoay trên sân khấu.
She dreams of becoming a professional ballerina one day.
Cô ấy mơ trở thành một vũ công ba lê chuyên nghiệp một ngày nào đó.
The ballerina's delicate movements captivated the audience.
Những chuyển động nhẹ nhàng của vũ công ba lê đã chinh phục khán giả.
The ballerina practiced tirelessly to perfect her technique.
Vũ công ba lê đã luyện tập không ngừng nghỉ để hoàn thiện kỹ thuật của mình.
The ballerina gracefully leaped into the air with ease.
Vũ công ba lê đã nhẹ nhàng nhảy lên không trung một cách dễ dàng.
The ballerina wore a beautiful tutu for her performance.
Vũ công ba lê đã mặc một bộ váy tutu đẹp cho buổi biểu diễn của cô.
The ballerina's pointe shoes were worn from hours of practice.
Đôi giày ngón chân của vũ công ba lê đã cũ sau nhiều giờ luyện tập.
The ballerina's elegant posture added to her performance's charm.
Tư thế duyên dáng của vũ công ba lê đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ cho màn trình diễn của cô.
The ballerina's dedication to her craft was evident in every movement.
Sự tận tâm của vũ công ba lê với nghề nghiệp của cô ấy thể hiện rõ ở mọi chuyển động.
The ballerina's performance was a true work of art.
Màn biểu diễn của vũ công ba lê là một tác phẩm nghệ thuật thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay