balloonlike

[Mỹ]/[ˈbluːənˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈbluːənˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống quả bóng bay; có hình dạng giống quả bóng bay; sưng to và tròn trịa như quả bóng bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

balloonlike shape

hình dạng như quả bóng bay

balloonlike expansion

sự mở rộng như quả bóng bay

balloonlike quality

chất lượng như quả bóng bay

balloonlike appearance

ngoại hình như quả bóng bay

balloonlike structure

cấu trúc như quả bóng bay

balloonlike form

dạng như quả bóng bay

becoming balloonlike

trở nên như quả bóng bay

balloonlike feel

cảm giác như quả bóng bay

balloonlike curve

đường cong như quả bóng bay

balloonlike swell

sự phồng lên như quả bóng bay

Câu ví dụ

the inflatable planetarium featured a balloonlike dome.

Viện thiên văn bay hơi có một mái vòm giống quả bóng bay.

her cheeks grew balloonlike with suppressed laughter.

Cheeks của cô ấy phình to ra như quả bóng bay khi cố kìm nén tiếng cười.

the cloud formations were strangely balloonlike and voluminous.

Các hình khối mây trông kỳ lạ và giống quả bóng bay, to lớn.

he described the politician's promises as balloonlike and unrealistic.

Anh ấy mô tả những lời hứa của chính trị gia như những quả bóng bay và không thực tế.

the child's eyes widened, balloonlike with excitement.

Mắt của đứa trẻ mở to ra, giống như quả bóng bay vì sự hào hứng.

the dancer’s movements were fluid and balloonlike, floating across the stage.

Các chuyển động của vũ công trơn tru và giống quả bóng bay, trôi nổi trên sân khấu.

the artist used a balloonlike shape to represent the moon.

Nghệ sĩ đã sử dụng một hình dạng giống quả bóng bay để biểu thị cho mặt trăng.

the data visualization used a balloonlike chart to show population density.

Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu sử dụng một biểu đồ giống quả bóng bay để hiển thị mật độ dân số.

the singer’s voice swelled, balloonlike and powerful, filling the concert hall.

Giọng hát của ca sĩ vang lên, to lớn và mạnh mẽ như quả bóng bay, lấp đầy cả hội trường.

the child’s imagination created a balloonlike castle in the sky.

Trí tưởng tượng của đứa trẻ đã tạo ra một lâu đài giống quả bóng bay trên bầu trời.

the design incorporated a balloonlike structure for optimal airflow.

Thiết kế đã kết hợp một cấu trúc giống quả bóng bay để đạt được luồng không khí tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay