air-filled space
không gian chứa đầy không khí
air-filled cavity
không gian rỗng chứa đầy không khí
air-filled balloon
bong bóng chứa đầy không khí
being air-filled
đang chứa đầy không khí
air-filled chamber
buồng chứa đầy không khí
air-filled pores
lỗ rỗng chứa đầy không khí
air-filled spaces
các không gian chứa đầy không khí
air-filled structure
cấu trúc chứa đầy không khí
air-filled sacs
các túi chứa đầy không khí
air-filled vessel
đường ống chứa đầy không khí
the air-filled balloon floated gently in the sky.
Bong bóng được bơm không khí nổi nhẹ nhàng trên trời.
we inspected the air-filled tires before the long drive.
Chúng tôi kiểm tra các bánh xe được bơm không khí trước chuyến đi dài.
the air-filled cushions provided comfortable seating.
Các đệm được bơm không khí cung cấp chỗ ngồi thoải mái.
the child loved playing with the air-filled beach ball.
Trẻ em thích chơi đùa với quả bóng biển được bơm không khí.
the air-filled raft drifted down the river.
Chiếc筏 được bơm không khí trôi nhẹ theo dòng sông.
the air-filled mattress was surprisingly comfortable.
Chiếc đệm được bơm không khí lại bất ngờ rất thoải mái.
he used an air-filled tube to inflate the kayak.
Anh ấy dùng ống được bơm không khí để bơm thuyền kayak.
the air-filled packaging protected the fragile items.
Đóng gói được bơm không khí bảo vệ các vật dễ vỡ.
the air-filled bouncy castle was a hit at the party.
Trại nhảy được bơm không khí rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
the air-filled life jacket kept him afloat.
Áo phao được bơm không khí giữ anh ấy nổi trên mặt nước.
they designed an air-filled barrier to redirect traffic.
Họ thiết kế một hàng rào được bơm không khí để điều hướng lại lưu lượng giao thông.
air-filled space
không gian chứa đầy không khí
air-filled cavity
không gian rỗng chứa đầy không khí
air-filled balloon
bong bóng chứa đầy không khí
being air-filled
đang chứa đầy không khí
air-filled chamber
buồng chứa đầy không khí
air-filled pores
lỗ rỗng chứa đầy không khí
air-filled spaces
các không gian chứa đầy không khí
air-filled structure
cấu trúc chứa đầy không khí
air-filled sacs
các túi chứa đầy không khí
air-filled vessel
đường ống chứa đầy không khí
the air-filled balloon floated gently in the sky.
Bong bóng được bơm không khí nổi nhẹ nhàng trên trời.
we inspected the air-filled tires before the long drive.
Chúng tôi kiểm tra các bánh xe được bơm không khí trước chuyến đi dài.
the air-filled cushions provided comfortable seating.
Các đệm được bơm không khí cung cấp chỗ ngồi thoải mái.
the child loved playing with the air-filled beach ball.
Trẻ em thích chơi đùa với quả bóng biển được bơm không khí.
the air-filled raft drifted down the river.
Chiếc筏 được bơm không khí trôi nhẹ theo dòng sông.
the air-filled mattress was surprisingly comfortable.
Chiếc đệm được bơm không khí lại bất ngờ rất thoải mái.
he used an air-filled tube to inflate the kayak.
Anh ấy dùng ống được bơm không khí để bơm thuyền kayak.
the air-filled packaging protected the fragile items.
Đóng gói được bơm không khí bảo vệ các vật dễ vỡ.
the air-filled bouncy castle was a hit at the party.
Trại nhảy được bơm không khí rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
the air-filled life jacket kept him afloat.
Áo phao được bơm không khí giữ anh ấy nổi trên mặt nước.
they designed an air-filled barrier to redirect traffic.
Họ thiết kế một hàng rào được bơm không khí để điều hướng lại lưu lượng giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay